Dây Cáp hàn Lion M16

LION
Chưa có đánh giá
35,840 VND
44,800 VND
20%
Giá sản phẩm sẽ rẻ hơn khi mua số lượng nhiều (vui lòng thêm vào báo giá để nhận báo giá chính xác)
  • Mã sản phẩm: M16
  • Thương hiệu: LION
  • Hàng chính hãng: Mới 100%
  • Bảo hành: 1-3 năm (theo NSX)
Thông số kỹ thuật
Đơn vị: Mét
Vui lòng liên hệ để nhận chiết khấu chi tiết
Thông số kỹ thuật vui lòng xem bên dưới.
Tags: Cáp hàn mua ở đâu, báo giá, giá rẻ, giá tốt, chính hãng, quận 2, quận 9, thủ đức, tại tphcm

Sản phẩm có nhiều loại/mẫu, vui lòng chọn để thêm vào bảng giá. Hoặc xem giá bên dưới.

Đặt hàng và nhận báo giá
Ưu đãi khi mua hàng với số lượng nhiều. Quý khách hàng chọn mẫu mã sản phẩm , số lượng và tiến hành nhận báo giá. Chúng tôi sẽ gửi lại báo giá mới nhất chính xác.

Xem Hướng dẫn mua hàng hoặc Bảo hành & đổi trả

Các dòng sản phẩm

STTẢnhTên Giá listCK Giá bán
1 M16 M16 44,800 VND 20% 35,840 VND
2 M25 M25 65,140 VND 20% 52,120 VND
3 M35 M35 89,500 VND 20% 71,600 VND
4 M50 M50 127,520 VND 20% 102,020 VND
5 M70 M70 178,520 VND 20% 142,820 VND
6 M95 M95 238,020 VND 20% 190,420 VND

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 07/08/2019. Thông tin GIÁ hoặc CHIẾC KHẤU có thể chưa được cập nhật mới. Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá để nhận thông tin giá chính xác nhất. Trân trọng cảm ơn.


1. Đặc tính kỹ thuật

- Cáp Hàn LION được cấu tạo bởi ruột dẫn 100% Đồng Nguyên Chất, với rất nhiều sợi đồng nhỏ để tăng độ mềm cơ học, và lớp cách điện làm bằng PVC đặc biệt cao su tổng hợp, có tính chống cháy cao và thân thiện môi trường.

- Cáp hàn có đặc tính mềm dẻo và độ đàn hồi cao, có khả năng chịu đựng tốt trong các trường hợp khắc nghiệt như: Chịu dầu, chịu mài mòn, chịu hóa chất, kiềm, chịu uốn cong.
 

2. Thông số kỹ thuật

 
STT Chủng loại Cấu tạo Bề dày cách điện Đường kính tổng K. lượng gần đúng Điện trở ruột dẫn ở 20°C Dòng trở ruột dẫn ở 60°C Quy cách
    (N° x mm) (mm) (mm) (Kg/km) (Ω/km) (A) (M/cuộn)
1 M 16 504 x 0,2 2,0 10,0 223 1,16 95 200
2 M 25 760 x 0,2 2,0 11,2 306 0,758 125 200
3 M 35 1.064 x 0,2 2,0 12,6 410 0,536 160 200
4 M 50 1.520 x 0,2 2,2 14,8 575 0,379 200 100-200
5 M 70 2.160 x 0,2 2,4 17,0 790 0,268 250 100-200
6 M 95 2.960 x 0,2 2,6 19,5 1.065 0,198 300 100-200

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử