Dây Cáp Điện Daphaco

Cáp điện lực hạ thế 1 lõi, ruột đồng, tiêu chuẩn công trình CV 1.5 -20%
16 mẫu
Dây đôi mềm Oval dẹp, ruột đồng, tiêu chuẩn dân dụng DEP 1.5 -20%
4 mẫu
Cáp điện lực CXV 3 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 3x1.5 -20%
19,930 VND
15,944 VND

Cáp điện lực CXV 3 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 3x1.5 3x1.5/3x2.5/3x4.0/3x6.0/3x10/3x16/3x25/3x35/3x50/3x70

Cáp điện lực CXV 1 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 1.5 -20%
5,790 VND
4,632 VND

Cáp điện lực CXV 1 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 1.5 1.5/2.5/4.0/6.0/10/16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300/

Cáp hàn M 16 Daphaco M 16 -20%
44,800 VND
35,840 VND

Cáp hàn M 16 Daphaco

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn dân dụng AV 12 -20%
4,020 VND
3,216 VND

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn dân dụng AV 12 AV 12/14/16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn công trình AV 16 -20%
6,710 VND
5,368 VND

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn công trình AV 16 AV 16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300

Cáp điện lực CXV 2 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 2x1.5 -20%
15,560 VND
12,448 VND

Cáp điện lực CXV 2 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 2x1.5 2x1.5/2x2.5/2x4.0/2x6.0/2x10/2x16/2x25/2x35/2x50/2x70

Cáp điện lực CXV 4 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 4x1.5 -20%
24,930 VND
19,944 VND

Cáp điện lực CXV 4 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 4x1.5 4x1.5/4x2.5/4x4.0/4x6.0/4x10/4x16/4x25/4x35/4x50/4x70

Cáp điện lực CVV 3 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 3x10 -20%
Cáp điện lực CVV 4 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 4x10 -20%
115,470 VND
92,376 VND

Cáp điện lực CVV 4 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 4x10 4x10/4x16/4x25/4x35/4x50/4x70

Cáp điện lực 2 lõi CVV, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 2x10 -20%
Cáp DUPLEX DuAV 2 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, tiêu chuẩn dân dụng DuAV 2x12 -20%