Dây cáp điện Daphaco

Dây đơn cứng tiết diện 12/10mm VC1 tiêu chuẩn công trình  12/10 VC1 20%
Cáp điện lực CXV 3 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 3x1.5 20%
19,930 VND
15,944 VND

Cáp điện lực CXV 3 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 3x1.5 3x1.5/3x2.5/3x4.0/3x6.0/3x10/3x16/3x25/3x35/3x50/3x70

Cáp điện lực CXV 1 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 1.5 20%
5,790 VND
4,632 VND

Cáp điện lực CXV 1 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 1.5 1.5/2.5/4.0/6.0/10/16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300/

Cáp điện lực CXV 4 lõi(3+1 nối đất), Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 3x2.5 + 1x1.5 20%
Cáp điều khiển không màn chắn 12 lõi ruột đồng Daphaco YY 12 (0.5-2.5) 20%
Cáp điều khiển không màn chắn 8 lõi ruột đồng Daphaco YY 8 (0.5-2.5) 20%
Cáp điều khiển không màn chắn 7 lõi ruột đồng Daphaco YY 7 (0.5-2.5) 20%
Cáp điều khiển không màn chắn 5 lõi ruột đồng Daphaco YY 5 (0.5-2.5) 20%
Cáp điều khiển không màn chắn 4 lõi ruột đồng Daphaco YY 4 (0.5-2.5) 20%
Cáp điều khiển không màn chắn 3 lõi ruột đồng Daphaco YY 3 (0.5-2.5) 20%
Cáp điều khiển không màn chắn 2 lõi ruột đồng Daphaco YY 2 (0.5-2.5) 20%
Cáp hàn M 16 Daphaco M 16 20%
44,800 VND
35,840 VND

Cáp hàn M 16 Daphaco M 16

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn dân dụng AV 12 20%
4,020 VND
3,216 VND

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn dân dụng AV 12 AV 12/14/16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn công trình AV 16 20%
6,710 VND
5,368 VND

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn công trình AV 16 AV 16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300

Cáp điện lực hạ thế 1 lõi, ruột đồng, tiêu chuẩn công trình CV 1.5 20%
Cáp điện lực CXV 2 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 2x1.5 20%
15,560 VND
12,448 VND

Cáp điện lực CXV 2 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 2x1.5 2x1.5/2x2.5/2x4.0/2x6.0/2x10/2x16/2x25/2x35/2x50/2x70

Cáp điện lực CXV 4 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 4x1.5 20%
24,930 VND
19,944 VND

Cáp điện lực CXV 4 lõi, Cu/XLPE/PVC- 0.6/ 1kV - TCVN 5935 CXV 4x1.5 4x1.5/4x2.5/4x4.0/4x6.0/4x10/4x16/4x25/4x35/4x50/4x70

Cáp điện lực 2 lõi, Cu/PVC/PVC - 300/ 500V - TCVN 6610 CVV 2x1.5 20%
Cáp điện lực CVV 3 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 3x10 20%
88,670 VND
70,936 VND

Cáp điện lực CVV 3 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 3x10 3x10/16/25/35/50/70

Cáp điện lực CVV 4 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 4x10 20%
115,470 VND
92,376 VND

Cáp điện lực CVV 4 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 4x10 4x10/4x16/4x25/4x35/4x50/4x70

Cáp điện lực 2 lõi CVV, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 2x10 20%
63,810 VND
51,048 VND

Cáp điện lực 2 lõi CVV, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV 2x10 2 x 10,16,25,35,50,70

Cáp điện lực CVV 4 lõi (3+1 nối đất), Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1KV - TCVN 5935 CVV  3x2.5+1x1.5 20%
1-32/67 sản phẩm

Xem Dây cáp điện các hãng khác

Dây cáp điện Albertsons Dây cáp điện LION Dây cáp điện Daphaco Dây cáp điện Panasonic/Nanoco Dây cáp điện MPE Dây cáp điện Schneider Dây cáp điện Cadivi
XEM TẤT CẢ SẢN PHẨM Dây cáp điện