Dây Cáp Điện Cadivi

CADIVI Thông báo: Kể tử ngày 01/07/2020 CADIVI sẽ ngưng không sản xuất các chủng loại cáp có ký hiệu như sau:
- 2.0mm, 3.5mm, 5.5mm, 8.0mm, 14mm, 22mm, 38mm, 100mm, 200mm, 250mm, 325mm
- CVV/DSTA, CXV/DSTA, CVV/DSTA, CXV/DSTA, CVV/AWA, CXV/AWA
Lý do: Do đây là những sản phẩm nằm ngoài phạm vi chứng nhận hợp quy.
Cáp Duplex Du-CV-2x6 (2x7/1.04) - 0.6/1kV 1110205
16 mẫu
Cáp CV Cadivi - Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1 CV CADIVI -18%
20 mẫu
DK-CVV 3 lõi pha +1 lõi đất 0.6/1kV -18%
5 mẫu
CXV 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV -18%
12 mẫu
Dây điện từ Cadivi PEI/AIW (Kg) LH
56 mẫu
Dây vuông dẹp giáp giấy Cadivi (giấy 0.44 mm) LH
4 mẫu
Cáp năng lượng mặt trời: DC Solar cable LH
16 mẫu
Dây đồng trần xoắn Cadivi: C LH
13 mẫu
Dây thép trần xoắn Cadivi: (GSW hoặc TK) LH
6 mẫu
Dây nhôm trần xoắn Cadivi: A LH
9 mẫu
Dây nhôm lõi thép Cadivi: As hoặc (ACSR), TCVN 5064 LH
14 mẫu
CV-FRT 1 lõi 0.6/1kV -18%
6,204 VND
5,088 VND

CV-FRT 1 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV-FRT (3+1) lõi 0.6/1kV -18%
59,730 VND
48,979 VND

CV-FRT (3+1) lõi 0.6/1kV

26 mẫu
CV-FRT 4 lõi 0.6/1kV -18%
26,730 VND
21,919 VND

CV-FRT 4 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV-FRT 3 lõi 0.6/1kV -18%
27,280 VND
22,370 VND

CV-FRT 3 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV-FRT 2 lõi 0.6/1kV -18%
18,601 VND
15,253 VND

CV-FRT 2 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV-FRT 0.6/1kV - dây điện lực chậm cháy -18%
19 mẫu
CXV/FR (3+1) lõi 0.6/1kV -18%
61,050 VND
50,061 VND

CXV/FR (3+1) lõi 0.6/1kV

26 mẫu
CXV/FR 3 lõi 0.6/1kV -18%
33,660 VND
27,602 VND

CXV/FR 3 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CXV/FR 4 lõi 0.6/1kV -18%
41,580 VND
34,096 VND

CXV/FR 4 lõi 0.6/1kV

17 mẫu
CXV/FR 2 lõi 0.6/1kV -18%
31,460 VND
25,798 VND

CXV/FR 2 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV/FR 1 lõi 0.6/1kV -18%
8,426 VND
6,910 VND

CV/FR 1 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CXV/FR 1 lõi 0.6/1kV -18%
9,614 VND
7,884 VND

CXV/FR 1 lõi 0.6/1kV

20 mẫu
AXV/DSTA 2 lõi 0.6/1kV -18%
43,340 VND
35,539 VND

AXV/DSTA 2 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DSTA 4 lõi 0.6/1kV -18%
53,570 VND
43,928 VND

AXV/DSTA 4 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DSTA 3 lõi 0.6/1kV -18%
51,040 VND
41,853 VND

AXV/DSTA 3 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DATA 1 lõi 0.6/1kV -18%
28,600 VND
23,452 VND

AXV/DATA 1 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/S-DATA 1 lõi 12/20(24) kV -18%
140,140 VND
114,915 VND

AXV/S-DATA 1 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AXV 1 lõi 0.6/1kV -18%
8,877 VND
7,280 VND

AXV 1 lõi 0.6/1kV

14 mẫu
CXV/SE-SWA 3 lõi 12/20(24) kV -18%
664,400 VND
544,808 VND

CXV/SE-SWA 3 lõi 12/20(24) kV

11 mẫu
CXV/SE 3 lõi 12/20(24) kV -18%
486,310 VND
398,775 VND

CXV/SE 3 lõi 12/20(24) kV

11 mẫu
CXV/S 1 lõi 12/20(24) kV -18%
152,020 VND
124,657 VND

CXV/S 1 lõi 12/20(24) kV

11 mẫu
CX1V 12/20(24) kV -18%
109,560 VND
89,840 VND

CX1V 12/20(24) kV

12 mẫu