Cadivi

Tags: mua cáp điện cadivi ở đâu, nơi bán cáp cadivi, cáp cadivi giá rẻ, cáp cadivi tại tphcm, cáp cadivi thủ đức, cáp cadivi quận 2 quận 9 bình thạnh, ruột đồng cadivi, dây cáp pha mềm 4 lõi cadivi, cáp điện lực hạ thế cxv cadivi,giá dây điện 3 pha 4 lõi cadivi, giá dây điện 3 pha 4 lõi cadivi, cáp điện lực hạ thế cv cadivi, cáp nhôm trần hạ thế cadivi, av cadivi, cáp nhôm hạ thế abc cadivi, dây đơn cứng ruột đồng cách điện pvc cadivi, dây đôi mềm ruột đồng cách điện pvc cadivi, dây đôi mềm oval dẹp ruột đồng cadivi, dây cáp pha mềm 2 lõi cadivi, dây cáp pha mềm 3 lõi cadivi, dây cáp pha mềm 4 lõi cadivi, cách điện pvc cadivi, cáp điện lực hạ thế cvv cadivi, dây đơn mềm ruột đồng pvc cadivi, dây cáp pha mềm 4 lõi bằng nhau ruột đồng cadivi, catalog cáp điện cadivi, cáp mềm cadivi, bảng giá dây điện cadivi 2019, giá cáp cadivi 2x11 2019, bảng giá dây điện cadivi 2019, đại lý dây cáp điện cadivi, dây cáp mềm cadivi, catalogue cadivi 2019
Cáp điện CVV-4x60 (4x19/2) - 0.6/1kV 1051020
590,100 VND
590,100 VND

Cáp điện CVV-4x60 (4x19/2) - 0.6/1kV 1051020

Cáp điện CVV/DATA-1x22 (1x7/2) - 0.6/1kV  1051214
73,600 VND
73,600 VND

Cáp điện CVV/DATA-1x22 (1x7/2) - 0.6/1kV 1051214

Dây điện đôi vỏ nhựa ruột đồng mềm VCmd 2x0.75 (2x24/0.2) 1021203
Cáp điện chậm cháy CXV/FRT-1x1  1 x630 1080302
6,500 VND
6,500 VND

Cáp điện chậm cháy CXV/FRT-1x1 1 x630 1080302

Cáp điện 1 ruột đồng vỏ nhựa CV-1.5 (7/0.52) 450/750V 10401000150000
Cáp điện LV-ABC-2x16 (2x7/1.73) - 0.6/1kV  2080101
13,000 VND
13,000 VND

Cáp điện LV-ABC-2x16 (2x7/1.73) - 0.6/1kV 2080101

Cáp điện chậm cháy CXV/FRT-2x1.5 (2x7/0.52) 1080402
17,200 VND
17,200 VND

Cáp điện chậm cháy CXV/FRT-2x1.5 (2x7/0.52) 1080402

Cáp điện chậm cháy CXV/FRT-3x1.5 (3x7/0.52)  1080502
20,900 VND
20,900 VND

Cáp điện chậm cháy CXV/FRT-3x1.5 (3x7/0.52) 1080502

Cáp điện chậm cháy CXV/FRT-4x1   1080602
26,600 VND
26,600 VND

Cáp điện chậm cháy CXV/FRT-4x1 1080602 4x1/4x1.5/4x2.5/4x3.5/4x4/4x6/4x8/4x10/4x11/4x14/4x16/4x22/4x25/4x30/4x35/4x38/4x50/4x60/4x70/4x80/4x95/4x100/4x120/4x125/4x150/4x185/4x200/4x240/4x250/4x300/4x325/4x400

Cáp điện AX1/WB-25-12/20(24) kV (7/2.14)  2169402
34,600 VND
34,600 VND

Cáp điện AX1/WB-25-12/20(24) kV (7/2.14) 2169402

Cáp điện AXV/S-25-12/20(24) kV (7/2.17) 2161901
70,300 VND
70,300 VND

Cáp điện AXV/S-25-12/20(24) kV (7/2.17) 2161901

Cáp điện AXV/SE-3x50-12/20(24) kV (3x19/1.83)  2162103
273,800 VND
273,800 VND

Cáp điện AXV/SE-3x50-12/20(24) kV (3x19/1.83) 2162103

Cáp điện AXV/S-DATA-400-12/20(24) kV (61/2.94) 2162511
285,100 VND
285,100 VND

Cáp điện AXV/S-DATA-400-12/20(24) kV (61/2.94) 2162511

Cáp điện AXV/SE-DSTA-3x50-12/20(24) kV (3x19/1.83) 2162703
348,000 VND
348,000 VND

Cáp điện AXV/SE-DSTA-3x50-12/20(24) kV (3x19/1.83) 2162703

Cáp điện AXV/S-AWA-50-12/20(24) kV (19/1.83) 2163103
129,700 VND
129,700 VND

Cáp điện AXV/S-AWA-50-12/20(24) kV (19/1.83) 2163103

Cáp điện AXV/SE-SWA-3x50-12/20(24) kV (3x19/1.83) 2163303
428,900 VND
428,900 VND

Cáp điện AXV/SE-SWA-3x50-12/20(24) kV (3x19/1.83) 2163303

Cáp điện AsXV-25/4.2-12/20(24) kV (6/2.3+1/2.3) c/đ 2167103
33,400 VND
33,400 VND

Cáp điện AsXV-25/4.2-12/20(24) kV (6/2.3+1/2.3) c/đ 2167103

Cáp điện AX1V & AX1V/WB 2160401
34,500 VND
34,500 VND

Cáp điện AX1V & AX1V/WB 2160401

Cáp điện AXV-16 (1x7/1.7) - 0.6/1kV 2060104
8,500 VND
8,500 VND

Cáp điện AXV-16 (1x7/1.7) - 0.6/1kV 2060104

Cáp điện AXV-3x16 (3x7/1.7) - 0.6/1kV  2060304
31,200 VND
31,200 VND

Cáp điện AXV-3x16 (3x7/1.7) - 0.6/1kV 2060304

Cáp điện AXV-4x16 (4x7/1.7) - 0.6/1kV  2060404
37,800 VND
37,800 VND

Cáp điện AXV-4x16 (4x7/1.7) - 0.6/1kV 2060404

Cáp điện AXV-10 (1x7/1.35) - 0.6/1kV  2060101
6,500 VND
6,500 VND

Cáp điện AXV-10 (1x7/1.35) - 0.6/1kV 2060101