Dây Cáp Điện Cadivi

CADIVI Thông báo: Kể tử ngày 01/07/2020 CADIVI sẽ ngưng không sản xuất các chủng loại cáp có ký hiệu như sau:
- 2.0mm, 3.5mm, 5.5mm, 8.0mm, 14mm, 22mm, 38mm, 100mm, 200mm, 250mm, 325mm
- CVV/DSTA, CXV/DSTA, CVV/DSTA, CXV/DSTA, CVV/AWA, CXV/AWA
Lý do: Do đây là những sản phẩm nằm ngoài phạm vi chứng nhận hợp quy.
Cáp Duplex Du-CV-2x6 (2x7/1.04) - 0.6/1kV 1110205
16 mẫu
Cáp CV Cadivi - Cáp điện lực hạ thế 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1 CV CADIVI -13%
20 mẫu
DK-CVV 3 lõi pha +1 lõi đất 0.6/1kV -13%
5 mẫu
LV-ABC 2 lõi 0.6/1kV -13%
15,697 VND
13,657 VND

LV-ABC 2 lõi 0.6/1kV

8 mẫu
CVV 3 lõi 300/500V -13%
19,393 VND
16,872 VND

CVV 3 lõi 300/500V

5 mẫu
CVV 4 lõi 300/500V -13%
24,640 VND
21,437 VND

CVV 4 lõi 300/500V

5 mẫu
CVV 2 lõi 300/500V -13%
14,685 VND
12,776 VND

CVV 2 lõi 300/500V

5 mẫu
VC Cadivi, 300/500V, TCVN 6610-3 VC Cadivi -13%
1,793 VND
1,560 VND

VC Cadivi, 300/500V, TCVN 6610-3 VC (1.5-10)

3 mẫu
VC Cadivi, 450/750V, TCVN 6610-3 VC Cadivi -13%
15,851 VND
13,791 VND

VC Cadivi, 450/750V, TCVN 6610-3 VC (0.5-1.0)

5 mẫu
CXV 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV -13%
12 mẫu
Dây điện từ Cadivi PEI/AIW (Kg) -13%
56 mẫu
Dây vuông dẹp giáp giấy Cadivi (giấy 0.44 mm) -13%
4 mẫu
Cáp năng lượng mặt trời: DC Solar cable -13%
16 mẫu
Dây đồng trần xoắn Cadivi: C -13%
13 mẫu
Dây thép trần xoắn Cadivi: (GSW hoặc TK) -13%
6 mẫu
Dây nhôm trần xoắn Cadivi: A -13%
9 mẫu
Dây nhôm lõi thép Cadivi: As hoặc (ACSR), TCVN 5064 -13%
14 mẫu
CV-FRT 1 lõi 0.6/1kV -13%
6,204 VND
5,398 VND

CV-FRT 1 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV-FRT (3+1) lõi 0.6/1kV -13%
59,730 VND
51,966 VND

CV-FRT (3+1) lõi 0.6/1kV

26 mẫu
CV-FRT 4 lõi 0.6/1kV -13%
26,730 VND
23,256 VND

CV-FRT 4 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV-FRT 3 lõi 0.6/1kV -13%
27,280 VND
23,734 VND

CV-FRT 3 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV-FRT 2 lõi 0.6/1kV -13%
18,601 VND
16,183 VND

CV-FRT 2 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV-FRT 0.6/1kV - dây điện lực chậm cháy -13%
19 mẫu
CXV/FR (3+1) lõi 0.6/1kV -13%
61,050 VND
53,114 VND

CXV/FR (3+1) lõi 0.6/1kV

26 mẫu
CXV/FR 3 lõi 0.6/1kV -13%
33,660 VND
29,285 VND

CXV/FR 3 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CXV/FR 4 lõi 0.6/1kV -13%
41,580 VND
36,175 VND

CXV/FR 4 lõi 0.6/1kV

17 mẫu
CXV/FR 2 lõi 0.6/1kV -13%
31,460 VND
27,371 VND

CXV/FR 2 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CV/FR 1 lõi 0.6/1kV -13%
8,426 VND
7,331 VND

CV/FR 1 lõi 0.6/1kV

18 mẫu
CXV/FR 1 lõi 0.6/1kV -13%
9,614 VND
8,365 VND

CXV/FR 1 lõi 0.6/1kV

20 mẫu
AXV/DSTA 2 lõi 0.6/1kV -13%
43,340 VND
37,706 VND

AXV/DSTA 2 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DSTA 4 lõi 0.6/1kV -13%
53,570 VND
46,606 VND

AXV/DSTA 4 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DSTA 3 lõi 0.6/1kV -13%
51,040 VND
44,405 VND

AXV/DSTA 3 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DATA 1 lõi 0.6/1kV -13%
28,600 VND
24,882 VND

AXV/DATA 1 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/S-DATA 1 lõi 12/20(24) kV -13%
140,140 VND
121,922 VND

AXV/S-DATA 1 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AXV 1 lõi 0.6/1kV -13%
8,877 VND
7,723 VND

AXV 1 lõi 0.6/1kV

14 mẫu