Cáp nhôm hạ thế

Xem sản phẩm theo thương hiệu

Cáp điện lực ruột nhôm AV-xx-06/1kV AV xx -15%
12 mẫu
Cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC 4 lõi LV - ABC 4*xx -15%
8 mẫu
Cáp vặn xoắn LV - ABC 3 lõi LV - ABC 3*xx -15%
8 mẫu
Cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC LV - ABC 2*xx -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DSTA 3*xx+1*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DSTA-3*xx+1*xx-0.6/1kV -15%
16 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DSTA 4*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DSTA-4*xx-0.6/1kV -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DSTA 3*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DSTA-3*xx-0.6/1kV -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DSTA 2*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DSTA-2*xx-0.6/1kV -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DATA - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DATA-xx-0.6/1kV -15%
12 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV 4*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV-4*xx -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV 3*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV-3*xx -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV 2*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV-2*xx -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV -15%
13 mẫu
AXV/DSTA 2 lõi 0.6/1kV -13%
43,340 VND
37,706 VND

AXV/DSTA 2 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DSTA 4 lõi 0.6/1kV -13%
53,570 VND
46,606 VND

AXV/DSTA 4 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DSTA 3 lõi 0.6/1kV -13%
51,040 VND
44,405 VND

AXV/DSTA 3 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DATA 1 lõi 0.6/1kV -13%
28,600 VND
24,882 VND

AXV/DATA 1 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/S 1 lõi 12/20 (24) kV -13%
82,610 VND
71,871 VND

AXV/S 1 lõi 12/20 (24) kV

11 mẫu
AX1V 1 lõi 12/20 (24) kV -13%
43,560 VND
37,898 VND

AX1V 1 lõi 12/20 (24) kV

11 mẫu
AX1V/WBC 1 lõi 12/20 (24) kV -13%
43,230 VND
37,611 VND

AX1V/WBC 1 lõi 12/20 (24) kV

11 mẫu
AXV/SE 3 lõi 12/20(24) kV -13%
334,290 VND
290,833 VND

AXV/SE 3 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AXV/SE-DSTA 3 lõi 12/20(24) kV -13%
429,990 VND
374,092 VND

AXV/SE-DSTA 3 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AXV/S-AWA 1 lõi 12/20(24) kV -13%
149,710 VND
130,248 VND

AXV/S-AWA 1 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AsXV 1 lõi 12/20(24) kV -13%
41,030 VND
35,697 VND

AsXV 1 lõi 12/20(24) kV

11 mẫu
AXV/SE-SWA 3 lõi 12/20(24) kV -13%
515,460 VND
448,451 VND

AXV/SE-SWA 3 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
Dây điện lực (AV) ­– 0,6/1 KV - AS/NZS 5000.1 AV -13%
10 mẫu
Cáp DUPLEX DuAV 2 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, tiêu chuẩn dân dụng DuAV 2x12 -15%
5 mẫu
Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn dân dụng AV 12 -15%
4,390 VND
3,732 VND

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn dân dụng AV 12/14/16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300

13 mẫu
Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn công trình AV 16 -15%
6,710 VND
5,704 VND

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn công trình AV 16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300

11 mẫu
Dây nhôm lõi thép các loại > 50 đến = 95mm2 2110105 -13%
  • 1-30/30