Cáp nhôm hạ thế

Xem sản phẩm theo thương hiệu

Cáp nhôm xoắn LV-ABC 4 lõi 0.6/1KA (XLPE - TCVN) LV-ABC -5%
11 mẫu
Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3 lõi + 1 lõi đất 0.6/1KA (XLPE - TCVN) LV-ABC -5%
11 mẫu
Cáp nhôm xoắn LV-ABC 3 lõi 0.6/1KA (XLPE - TCVN) LV-ABC -5%
11 mẫu
Cáp nhôm xoắn LV-ABC 2 lõi 0.6/1KA (XLPE - TCVN) LV-ABC -5%
12 mẫu
Cáp Duplex nhôm 0.6/1KV (Loại 1, xám đen) Dup AV -5%
7 mẫu
Cáp Duplex nhôm 0.6/1KV (Loại 2) Dup AV -5%
4 mẫu
Cáp nhôm bọc PVC 0.6/1KV (Loại tiêu chuẩn) AV -5%
11 mẫu
Dây đơn nhôm VA VA -5%
245,000 VND
232,750 VND

Dây đơn nhôm VA

6 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DSTA 3*xx+1*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DSTA-3*xx+1*xx-0.6/1kV -15%
18 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DSTA 4*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DSTA-4*xx-0.6/1kV -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DSTA 3*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DSTA-3*xx-0.6/1kV -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DSTA 2*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DSTA-2*xx-0.6/1kV -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV/DATA - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV/DATA-xx-0.6/1kV -15%
12 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV 4*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV-4*xx -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV 3*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV-3*xx -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV 2*xx - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV-2*xx -15%
10 mẫu
Cáp điện lực hạ thế AXV - 0.6/1kV - TCVN5935 AXV -15%
13 mẫu
Cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC 4 lõi LV - ABC 4*xx -15%
8 mẫu
Cáp vặn xoắn LV - ABC 3 lõi LV - ABC 3*xx -15%
8 mẫu
Cáp nhôm vặn xoắn LV - ABC LV - ABC 2*xx -15%
10 mẫu
Cáp điện lực ruột nhôm AV-xx-06/1kV AV xx -15%
12 mẫu
Cáp nhôm bọc PVC 0.6/1KV (Loại TLC) AV -5%
9 mẫu
AXV/DSTA 2 lõi 0.6/1kV -22%
56,320 VND
43,930 VND

AXV/DSTA 2 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DATA 1 lõi 0.6/1kV -22%
37,180 VND
29,001 VND

AXV/DATA 1 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AX1V/WBC 1 lõi 12/20 (24) kV -22%
49,720 VND
38,782 VND

AX1V/WBC 1 lõi 12/20 (24) kV

11 mẫu
AsXV 1 lõi 12/20(24) kV -22%
47,190 VND
36,809 VND

AsXV 1 lõi 12/20(24) kV

11 mẫu
AXV/SE-SWA 3 lõi 12/20(24) kV -22%
592,790 VND
462,377 VND

AXV/SE-SWA 3 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AXV/S-AWA 1 lõi 12/20(24) kV -22%
172,150 VND
134,277 VND

AXV/S-AWA 1 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AXV/SE-DSTA 3 lõi 12/20(24) kV -22%
494,450 VND
385,671 VND

AXV/SE-DSTA 3 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AXV/SE 3 lõi 12/20(24) kV -22%
384,450 VND
299,871 VND

AXV/SE 3 lõi 12/20(24) kV

9 mẫu
AXV/S 1 lõi 12/20 (24) kV -22%
95,040 VND
74,132 VND

AXV/S 1 lõi 12/20 (24) kV

11 mẫu
AX1V 1 lõi 12/20 (24) kV -22%
50,050 VND
39,039 VND

AX1V 1 lõi 12/20 (24) kV

11 mẫu
AXV/DSTA 4 lõi 0.6/1kV -22%
69,630 VND
54,312 VND

AXV/DSTA 4 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
AXV/DSTA 3 lõi 0.6/1kV -22%
66,330 VND
51,738 VND

AXV/DSTA 3 lõi 0.6/1kV

12 mẫu
Dây điện lực (AV) ­– 0,6/1 KV - AS/NZS 5000.1 AV -22%
10 mẫu
Cáp DUPLEX DuAV 2 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, tiêu chuẩn dân dụng DuAV 2x12 -15%
5 mẫu
Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn dân dụng AV 12 -15%
5,360 VND
4,556 VND

Cáp điện lực 1 lõi, ruột nhôm, tiêu chuẩn dân dụng AV 12/14/16/25/35/50/70/95/120/150/185/240/300

13 mẫu
  • 1-37/37