CXV 150 - CXV 1 lõi 0.6KV/1KV
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) |
| 1 | ![]() |
CXV 1.5 | CXV 1.5 | 10.980 |
| 2 | ![]() |
CXV 2.5 | CXV 2.5 | 16.420 |
| 3 | ![]() |
CXV 4.0 | CXV 4.0 | 23.360 |
| 4 | ![]() |
CXV 6.0 | CXV 6.0 | 32.910 |
| 5 | ![]() |
CXV 8.0 | CXV 8.0 | 43.450 |
| 6 | ![]() |
CXV 10 | CXV 10 | 52.150 |
| 7 | ![]() |
CXV 16 | CXV 16 | 78.220 |
| 8 | ![]() |
CXV 25 | CXV 25 | 121.220 |
| 9 | ![]() |
CXV 35 | CXV 35 | 166.100 |
| 10 | ![]() |
CXV 50 | CXV 50 | 225.490 |
| 11 | ![]() |
CXV 70 | CXV 70 | 319.620 |
| 12 | ![]() |
CXV 95 | CXV 95 | 439.310 |
| 13 | ![]() |
CXV 120 | CXV 120 | 572.940 |
| 14 | ![]() |
CXV 150 | CXV 150 | 683.610 |
| 15 | ![]() |
CXV 185 | CXV 185 | 851.280 |
| 16 | ![]() |
CXV 200 | CXV 200 | 943.000 |
| 17 | ![]() |
CXV 240 | CXV 240 | 1.113.530 |
| 18 | ![]() |
CXV 300 | CXV 300 | 1.395.140 |
| 19 | ![]() |
CXV 325 | CXV 325 | 1.540.100 |
| 20 | ![]() |
CXV 400 | CXV 400 | 1.787.360 |
| 21 | ![]() |
CXV 500 | CXV 500 | 2.285.820 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 02/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
