CXV 2x1.5 - CXV Cadivi 2 lõi 0.6KV/1KV
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) |
| 1 | ![]() |
CXV 2x1.5 | CXV 2x1.5 | 29.500 |
| 2 | ![]() |
CXV 2x2.5 | CXV 2x2.5 | 40.580 |
| 3 | ![]() |
CXV 2x4.0 | CXV 2x4.0 | 57.700 |
| 4 | ![]() |
CXV 2x6.0 | CXV 2x6.0 | 78.500 |
| 5 | ![]() |
CXV 2x8.0 | CXV 2x8.0 | 99.860 |
| 6 | ![]() |
CXV 2x10 | CXV 2x10 | 120.390 |
| 7 | ![]() |
CXV 2x16 | CXV 2x16 | 179.930 |
| 8 | ![]() |
CXV 2x25 | CXV 2x25 | 269.660 |
| 9 | ![]() |
CXV 2x35 | CXV 2x35 | 361.970 |
| 10 | ![]() |
CXV 2x50 | CXV 2x50 | 482.050 |
| 11 | ![]() |
CXV 2x70 | CXV 2x70 | 673.800 |
| 12 | ![]() |
CXV 2x95 | CXV 2x95 | 919.230 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 02/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
