MCB

Xem sản phẩm theo thương hiệu

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6A 6kA SC68N/C1006 35%
62,000 VND
40,300 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6A 6kA SC68N/C1006

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 6A 4.5kA PS45N/C3006 35%
165,600 VND
107,640 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 6A 4.5kA PS45N/C3006

Thiết bị đóng cắt MCB 4P 6A 4.5kA PS45N/C4006 35%
230,500 VND
149,825 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 4P 6A 4.5kA PS45N/C4006

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6A 4.5kA PS45N/C1006 35%
48,000 VND
31,200 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6A 4.5kA PS45N/C1006

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 6A 4.5kA PS45N/C2006 35%
105,600 VND
68,640 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 6A 4.5kA PS45N/C2006

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6a 10kA BH-D10 1P 6A TYPE C N 50%
286,000 VND
143,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 6a 10kA BH-D10 1P 6A TYPE C N 6/10/13/16/20/25/32/40/50/63A

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 0.5A 10kA BH-D10 1P 0.5A TYPE C N 50%
383,000 VND
191,500 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 0.5A 10kA BH-D10 1P 0.5A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 0.5A 10kA BH BH-D10 2P 0.5A TYPE C N	50%
830,000 VND
415,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 0.5A 10kA BH BH-D10 2P 0.5A TYPE C N 6/13/20/32/50/63A

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 6a 10kA BH BH-D10 2P 6A TYPE C N	50%
696,000 VND
348,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 6a 10kA BH BH-D10 2P 6A TYPE C N 6/13/20/32/50/63A

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 6a 10kA BH-D10 3P 6A TYPE C N	50%
1,018,000 VND
509,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 6a 10kA BH-D10 3P 6A TYPE C N 6/10/13/16/20/25/32/40/50/63A

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 0.5A 10kA BH-D10 3P 0.5A TYPE C N	50%
1,281,000 VND
640,500 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 0.5A 10kA BH-D10 3P 0.5A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 4P 0.5A 10kA BH-D10 4P 0.5A TYPE C N 50%
1,694,000 VND
847,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 4P 0.5A 10kA BH-D10 4P 0.5A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 0.5A 6kA BH-D6 1P 0.5A TYPE C N 50%
360,000 VND
180,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 0.5A 6kA BH-D6 1P 0.5A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 63A 6kA BH-D6 1P 63A TYPE C N 50%
282,000 VND
141,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 1P 63A 6kA BH-D6 1P 63A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 6A 6kA BH-D6 2P 6A TYPE C N 50%
504,000 VND
252,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 6A 6kA BH-D6 2P 6A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 0.5A 6kA BH-D6 2P 0.5A TYPE C N 50%
699,000 VND
349,500 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 2P 0.5A 6kA BH-D6 2P 0.5A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 6A 6kA BH-D6 3P 6A TYPE C N 50%
776,000 VND
388,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 6A 6kA BH-D6 3P 6A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 0.5A 6kA BH-D6 3P 0.5A TYPE C N 50%
1,072,000 VND
536,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 3P 0.5A 6kA BH-D6 3P 0.5A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 4P 6A 6kA BH-D6 4P 6A TYPE C N 50%
1,096,000 VND
548,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 4P 6A 6kA BH-D6 4P 6A TYPE C N

Thiết bị đóng cắt MCB 4P 0.5A 6kA BH-D6 4P 0.5A TYPE C N 50%
1,466,000 VND
733,000 VND

Thiết bị đóng cắt MCB 4P 0.5A 6kA BH-D6 4P 0.5A TYPE C N

RCCB 2P 16A 300mA BVW-T 1PN 16A 300mA 50%
1,304,000 VND
652,000 VND

RCCB 2P 16A 300mA BVW-T 1PN 16A 300mA

MCB 1P 3A 10kA BHW-T10 1P C3 F 50%
178,000 VND
89,000 VND

MCB 1P 3A 10kA BHW-T10 1P C3 F

MCB 2P 3A 10kA BHW-T10 2P C3 F 50%
424,000 VND
212,000 VND

MCB 2P 3A 10kA BHW-T10 2P C3 F

MCB 3P 6A 10kA BHW-T10 3P C6 F 50%
561,000 VND
280,500 VND

MCB 3P 6A 10kA BHW-T10 3P C6 F

MCB 4P 6A 10kA BHW-T10 4P C6 F 50%
813,000 VND
406,500 VND

MCB 4P 6A 10kA BHW-T10 4P C6 F

MCB 1P+N 3A 10kA BHW-T10 1N C3 F 50%
424,000 VND
212,000 VND

MCB 1P+N 3A 10kA BHW-T10 1N C3 F

MCB 4P 6A 4.5kA BHW-T4 4P C6 50%
561,000 VND
280,500 VND

MCB 4P 6A 4.5kA BHW-T4 4P C6

MCB 3P 6A 4.5kA BHW-T4 3P C6 50%
427,000 VND
213,500 VND

MCB 3P 6A 4.5kA BHW-T4 3P C6

MCB 2P 3A 4.5kA BHW-T4 2P C3 50%
323,000 VND
161,500 VND

MCB 2P 3A 4.5kA BHW-T4 2P C3

MCB 1P 3A 4.5kA BHW-T4 1P C3 50%
131,000 VND
65,500 VND

MCB 1P 3A 4.5kA BHW-T4 1P C3

MCB 1P+N 3A 4.5kA BHW-T4 1N C3 50%
323,000 VND
161,500 VND

MCB 1P+N 3A 4.5kA BHW-T4 1N C3

Shunt trip AC110-400V cho BH-D6S/BH-D10 SHTA400-05DLS 50%
2,467,000 VND
1,233,500 VND

Shunt trip AC110-400V cho BH-D6S/BH-D10 SHTA400-05DLS

Tiếp điểm cảnh báo A1AL cho BH-D6S/BH-D10 AL-05DLS 50%
1,045,000 VND
522,500 VND

Tiếp điểm cảnh báo A1AL cho BH-D6S/BH-D10 AL-05DLS

Tiếp điểm phụ & cảnh báo 1AX1AL cho BH-D6S/BH-D10 ALAX-05DLS 50%
2,027,000 VND
1,013,500 VND

Tiếp điểm phụ & cảnh báo 1AX1AL cho BH-D6S/BH-D10 ALAX-05DLS

Tiếp điểm phụ 2AX cho BH-D6S/BH-D10 AX2-05DLS 50%
1,855,000 VND
927,500 VND

Tiếp điểm phụ 2AX cho BH-D6S/BH-D10 AX2-05DLS

1 đến 35 trong 151 sản phẩm