MCB CHINT NXB-63H 1P-10kA Type B
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NXB-63H 1P B1 10kA | 813774 | 226.600 | 30% | 158.620 |
| 2 | ![]() |
NXB-63H 1P B2 10kA | 813775 | 226.600 | 30% | 158.620 |
| 3 | ![]() |
NXB-63H 1P B3 10kA | 813776 | 226.600 | 30% | 158.620 |
| 4 | ![]() |
NXB-63H 1P B4 10kA | 813777 | 226.600 | 30% | 158.620 |
| 5 | ![]() |
NXB-63H 1P B6 10kA | 813778 | 114.400 | 30% | 80.080 |
| 6 | ![]() |
NXB-63H 1P B10 10kA | 813779 | 114.400 | 30% | 80.080 |
| 7 | ![]() |
NXB-63H 1P B16 10kA | 813780 | 114.400 | 30% | 80.080 |
| 8 | ![]() |
NXB-63H 1P B20 10kA | 813781 | 114.400 | 30% | 80.080 |
| 9 | ![]() |
NXB-63H 1P B32 10kA | 813783 | 114.400 | 30% | 80.080 |
| 10 | ![]() |
NXB-63H 1P B40 10kA | 813784 | 114.400 | 30% | 80.080 |
| 11 | ![]() |
NXB-63H 1P B50 10kA | 813785 | 126.500 | 30% | 88.550 |
| 12 | ![]() |
NXB-63H 1P B63 10kA | 813786 | 126.500 | 30% | 88.550 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
