MCB CHINT NXB-63H 3P-10kA Type D
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NXB-63H 3P D1 10kA | 813878 | 652.300 | 30% | 456.610 |
| 2 | ![]() |
NXB-63H 3P D2 10kA | 813879 | 652.300 | 30% | 456.610 |
| 3 | ![]() |
NXB-63H 3P D3 10kA | 813880 | 652.300 | 30% | 456.610 |
| 4 | ![]() |
NXB-63H 3P D4 10kA | 813881 | 652.300 | 30% | 456.610 |
| 5 | ![]() |
NXB-63H 3P D6 10kA | 813882 | 335.500 | 30% | 234.850 |
| 6 | ![]() |
NXB-63H 3P D10 10kA | 813883 | 335.500 | 30% | 234.850 |
| 7 | ![]() |
NXB-63H 3P D16 10kA | 813884 | 335.500 | 30% | 234.850 |
| 8 | ![]() |
NXB-63H 3P D20 10kA | 813885 | 335.500 | 30% | 234.850 |
| 9 | ![]() |
NXB-63H 3P D32 10kA | 813887 | 335.500 | 30% | 234.850 |
| 10 | ![]() |
NXB-63H 3P D40 10kA | 813888 | 335.500 | 30% | 234.850 |
| 11 | ![]() |
NXB-63H 3P D50 10kA | 813889 | 379.500 | 30% | 265.650 |
| 12 | ![]() |
NXB-63H 3P D63 10kA | 813890 | 387.200 | 30% | 271.040 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
