CXV 4x300 - CXV 4 lõi 0.6KV/1KV
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) |
| 1 | ![]() |
CXV 4x1.5 | CXV 4x1.5 | 47.300 |
| 2 | ![]() |
CXV 4x2.5 | CXV 4x2.5 | 67.380 |
| 3 | ![]() |
CXV 4x4.0 | CXV 4x4.0 | 99.010 |
| 4 | ![]() |
CXV 4x6.0 | CXV 4x6.0 | 139.170 |
| 5 | ![]() |
CXV 4x8.0 | CXV 4x8.0 | 179.490 |
| 6 | ![]() |
CXV 4x10 | CXV 4x10 | 218.670 |
| 7 | ![]() |
CXV 4x16 | CXV 4x16 | 329.340 |
| 8 | ![]() |
CXV 4x25 | CXV 4x25 | 515.250 |
| 9 | ![]() |
CXV 4x35 | CXV 4x35 | 697.730 |
| 10 | ![]() |
CXV 4x50 | CXV 4x50 | 921.800 |
| 11 | ![]() |
CXV 4x70 | CXV 4x70 | 1.338.320 |
| 12 | ![]() |
CXV 4x95 | CXV 4x95 | 1.794.000 |
| 13 | ![]() |
CXV 4x120 | CXV 4x120 | 2.345.010 |
| 14 | ![]() |
CXV 4x150 | CXV 4x150 | 2.804.010 |
| 15 | ![]() |
CXV 4x185 | CXV 4x185 | 3.494.490 |
| 16 | ![]() |
CXV 4x240 | CXV 4x240 | 4.572.950 |
| 17 | ![]() |
CXV 4x300 | CXV 4x300 | 5.723.750 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 02/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
