CXV 3x10 - CXV 3 lõi 0.6KV/1KV
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) |
| 1 | ![]() |
CXV 3x1.5 | CXV 3x1.5 | 37.750 |
| 2 | ![]() |
CXV 3x2.5 | CXV 3x2.5 | 53.420 |
| 3 | ![]() |
CXV 3x4.0 | CXV 3x4.0 | 77.200 |
| 4 | ![]() |
CXV 3x6.0 | CXV 3x6.0 | 107.550 |
| 5 | ![]() |
CXV 3x8.0 | CXV 3x8.0 | 138.330 |
| 6 | ![]() |
CXV 3x10 | CXV 3x10 | 167.800 |
| 7 | ![]() |
CXV 3x16 | CXV 3x16 | 253.410 |
| 8 | ![]() |
CXV 3x25 | CXV 3x25 | 385.330 |
| 9 | ![]() |
CXV 3x35 | CXV 3x35 | 520.800 |
| 10 | ![]() |
CXV 3x50 | CXV 3x50 | 699.140 |
| 11 | ![]() |
CXV 3x70 | CXV 3x70 | 985.330 |
| 12 | ![]() |
CXV 3x95 | CXV 3x95 | 1.354.700 |
| 13 | ![]() |
CXV 3x120 | CXV 3x120 | 1.758.430 |
| 14 | ![]() |
CXV 3x150 | CXV 3x150 | 2.106.950 |
| 15 | ![]() |
CXV 3x185 | CXV 3x185 | 2.627.770 |
| 16 | ![]() |
CXV 3x240 | CXV 3x240 | 3.433.990 |
| 17 | ![]() |
CXV 3x300 | CXV 3x300 | 4.296.760 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 02/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
