47432 - Escutcheon For Drawout Breaker (Phụ kiện)

Schneider
2.164.305 VND
3.329.700 VND
-35%
Giá ưu đãi tốt hơn khi báo giá số lượng nhiều

Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)

ƯU ĐÃI TRONG THÁNG 5
Quý khách hàng có nhu cầu mua số lượng nhiều thiết bị điện thương hiệu Schneider, vui lòng gửi yêu cầu báo giá qua email [email protected] hoặc báo giá trực tiếp trên website để nhận chiết khấu ƯU ĐÃI TỐT NHẤT trong tháng 5.

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 Bpfe Electrical Closing ( Phụ kiện ) 48534 2.893.000 35% 1.880.450
2 Ready to close contact (PF) 5A 240V for NT06/NT16 drawout ( Phụ kiện ) 47432 3.329.700 35% 2.164.305
3 Block Of 4 Of Contacts For Drawout Break ( Phụ kiện ) 48468 3.980.900 35% 2.587.585
4 Block Of 4 Of Contact For Fixed Breaker ( Phụ kiện ) 48198 3.980.900 35% 2.587.585
5 Remote Reset 200/240 Vac For Fixed Break ( Phụ kiện ) 48203 6.394.300 35% 4.156.295
6 Remote Reset 200/250 Vac For Drawout Bre 48473 6.482.300 35% 4.213.495
7 Accessory For Sourcechangeover Switch Wi ( Phụ kiện ) 54655 9.115.700 35% 5.925.205
8 Shunt Trip Mx 380 To 480 V Ac 50 And 48516 12.680.800 35% 8.242.520
9 Shunt Trip Mx 24 V Dc And Ac 50 And 60Hz 48511 12.680.800 35% 8.242.520
10 Closing Coil Xf 380 To 480 V Ac 50 And 48486 12.680.800 35% 8.242.520
11 Closing Coil Xf 200 To 250 V Dc And Ac 48484 12.680.800 35% 8.242.520
12 Shunt Trip Mx 380 To 480 V Ac 50 And 47455 12.680.800 35% 8.242.520
13 Shunt Trip Mx 24 V Dc And Ac 50 And 60Hz 47450 12.680.800 35% 8.242.520
14 Closing Coil Xf 24 V Dc And Ac 50 And 47440 12.680.800 35% 8.242.520
15 Shunt Trip Mx 380 To 480 V Ac 50 And 47375 12.680.800 35% 8.242.520
16 Shunt Trip Mx 200 To 250 V Dc And Ac 50 47373 12.680.800 35% 8.242.520
17 Shunt Trip Mx 24 V Dc And Ac 50 And 60Hz 47370 12.680.800 35% 8.242.520
18 Closing Coil Xf 380 To 480 V Ac 50 And 47445 12.680.800 35% 8.242.520
19 Undervoltage trip (MN) 380/480VAC for NT06/NT16 drawout 33824 12.919.500 35% 8.397.675
20 Shunt Trip Mx 200 To 250 V Dc And Ac 50 48514 12.680.800 35% 8.242.520
21 Shunt Trip Mx 200 To 250 V Dc And Ac 50 47453 12.680.800 35% 8.242.520
22 Closing Coil Xf 200 To 250 V Dc And Ac 47443 12.680.800 35% 8.242.520
23 Undervoltage trip (MN) 220/250VAC for NT06/NT16 drawout 33822 13.130.700 35% 8.534.955
24 Interlocking using connecting rods, 2 Masterpact NT fixed ( Phụ Kiện ) 33912 21.674.400 35% 14.088.360
25 Rod-Type Interlocking For 2 Fixed Or Dra ( Phụ kiện ) 48612 20.588.700 35% 13.382.655
26 Motormechanism Mch 380 To 415 V Ac ( Phụ kiện ) 48214 33.437.800 35% 21.734.570
27 Motormechanism Mch 24 To 30 V Dc ( Phụ kiện ) 48206 33.437.800 35% 21.734.570
28 Motormechanism Mch 277 To 415 V Ac ( Phụ kiện ) 47468 33.437.800 35% 21.734.570
29 Motormechanism Mch 200 To 240 V Ac ( Phụ kiện ) 47466 33.437.800 35% 21.734.570
30 Motormechanism Mch 24 To 30 V Dc ( Phụ kiện ) 47460 33.437.800 35% 21.734.570
31 Motor mechanism (MCH) 380/480VAC for NT06/NT16 fixed ( Phụ kiện ) 47400 33.437.800 35% 21.734.570
32 Motormechanism Mch 380 To 415 V Ac ( Phụ kiện ) 48529 33.437.800 35% 21.734.570
33 Motormechanism Mch 200 To 240 V Ac ( Phụ kiện ) 48527 33.437.800 35% 21.734.570
34 Motormechanism Mch 24 To 30 V Dc ( Phụ kiện ) 48521 33.437.800 35% 21.734.570
35 Cable-Type Interloc.For 3 Fixed Or Drawo ( Phụ kiện ) 48608 48.830.100 35% 31.739.565
36 Cable-Type Interlocking For 3 Fixed Or D ( Phụ kiện ) 48610 52.248.900 35% 33.961.785
37 Cable-Type Interloc.For 3 Fixed Or Drawo ( Phụ kiện ) 48609 52.248.900 35% 33.961.785

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 04/05/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử