MCB 1P CHINT NB1-63 6kA 10In DB
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
181500 | NB1-63 1P 1A 6kA 10In DB | 224.400 | 30% | 157.080 |
| 2 | ![]() |
181501 | NB1-63 1P 2A 6kA 10In DB | 224.400 | 30% | 157.080 |
| 3 | ![]() |
181502 | NB1-63 1P 3A 6kA 10In DB | 224.400 | 30% | 157.080 |
| 4 | ![]() |
181503 | NB1-63 1P 4A 6kA 10In DB | 224.400 | 30% | 157.080 |
| 5 | ![]() |
181504 | NB1-63 1P 6A 6kA 10In DB | 141.900 | 30% | 99.330 |
| 6 | ![]() |
181505 | NB1-63 1P 10A 6kA 10In DB | 141.900 | 30% | 99.330 |
| 7 | ![]() |
181506 | NB1-63 1P 16A 6kA 10In DB | 141.900 | 30% | 99.330 |
| 8 | ![]() |
181507 | NB1-63 1P 20A 6kA 10In DB | 141.900 | 30% | 99.330 |
| 9 | ![]() |
181508 | NB1-63 1P 25A 6kA 10In DB | 141.900 | 30% | 99.330 |
| 10 | ![]() |
181509 | NB1-63 1P 32A 6kA 10In DB | 141.900 | 30% | 99.330 |
| 11 | ![]() |
181510 | NB1-63 1P 40A 6kA 10In DB | 141.900 | 30% | 99.330 |
| 12 | ![]() |
181511 | NB1-63 1P 50A 6kA 10In DB | 149.600 | 30% | 104.720 |
| 13 | ![]() |
181512 | NB1-63 1P 63A 6kA 10In DB | 161.700 | 30% | 113.190 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
