MTZ220H12.0X3PMF - Masterpact MTZ2/MTZ3 ACB Schneider Manual Fixed H1

3P/4P

Schneider
102.937.835 VND
158.365.900 VND
-35%
Giá ưu đãi tốt hơn khi báo giá số lượng nhiều

Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)

ƯU ĐÃI TRONG THÁNG 2
Quý khách hàng có nhu cầu mua số lượng nhiều thiết bị điện thương hiệu Schneider, vui lòng gửi yêu cầu báo giá qua email [email protected] hoặc báo giá trực tiếp trên website để nhận chiết khấu ƯU ĐÃI TỐT NHẤT trong tháng 2.

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 MTZ2 ACB 3P 800A 66KA MTZ2 08 MTZ208H12.0X3PMF 120.992.300 35% 78.644.995
2 MTZ2 ACB 3P 1000A 66KA MTZ2 10 MTZ210H12.0X3PMF 126.487.900 35% 82.217.135
3 MTZ2 ACB 3P 1250A 66KA MTZ2 12 MTZ212H12.0X3PMF 133.543.300 35% 86.803.145
4 MTZ2 ACB 3P 1600A 66KA MTZ2 16 MTZ216H12.0X3PMF 143.518.100 35% 93.286.765
5 MTZ2 ACB 3P 2000A 66KA MTZ2 20 MTZ220H12.0X3PMF 158.365.900 35% 102.937.835
6 MTZ2 ACB 3P 2500A 66KA MTZ2 25 MTZ225H12.0X3PMF 223.324.200 35% 145.160.730
7 MTZ2 ACB 3P 3200A 66KA MTZ2 32 MTZ232H12.0X3PMF 262.210.300 35% 170.436.695
8 MTZ2 ACB 3P 4000A 66KA MTZ2 40 MTZ240H12.0X3PMF 402.816.700 35% 261.830.855
9 MTZ3 ACB 3P 4000A 100KA MTZ2 40 MTZ340H12.0X3PMF 533.931.200 35% 347.055.280
10 MTZ3 ACB 3P 5000A 100KA MTZ2 50 MTZ350H12.0X3PMF 683.359.600 35% 444.183.740
11 MTZ3 ACB 3P 6300A 100KA MTZ2 63 MTZ363H12.0X3PMF 801.763.600 35% 521.146.340
12 MTZ2 ACB 4P 800A 66KA MTZ2 08 MTZ208H12.0X4PMF 149.919.000 35% 97.447.350
13 MTZ2 ACB 4P 1000A 66KA MTZ2 10 MTZ210H12.0X4PMF 157.997.400 35% 102.698.310
14 MTZ2 ACB 4P 1250A 66KA MTZ2 12 MTZ212H12.0X4PMF 165.757.900 35% 107.742.635
15 MTZ2 ACB 4P 1600A 66KA MTZ2 16 MTZ216H12.0X4PMF 187.391.600 35% 121.804.540
16 MTZ2 ACB 4P 2000A 66KA MTZ2 20 MTZ220H12.0X4PMF 210.104.400 35% 136.567.860
17 MTZ2 ACB 4P 2500A 66KA MTZ2 25 MTZ225H12.0X4PMF 280.427.400 35% 182.277.810
18 MTZ2 ACB 4P 3200A 66KA MTZ2 32 MTZ232H12.0X4PMF 328.432.500 35% 213.481.125
19 MTZ2 ACB 4P 4000A 66KA MTZ2 40 MTZ240H12.0X4PMF 501.400.900 35% 325.910.585
20 MTZ3 ACB 4P 4000A 100KA MTZ2 40 MTZ340H12.0X4PMF 659.628.200 35% 428.758.330
21 MTZ3 ACB 4P 5000A 100KA MTZ2 50 MTZ350H12.0X4PMF 850.856.600 35% 553.056.790
22 MTZ3 ACB 4P 6300A 100KA MTZ2 63 MTZ363H12.0X4PMF 1.082.224.000 35% 703.445.600

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 15/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử