Dây điện bọc nhựa

Xem sản phẩm theo thương hiệu

Dây cáp pha mềm 4 lõi ( 3+1 nối đất), Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1kV - TCVN 5935 VVCm - 3x2.5+1x1.5 -15%
9 mẫu
Dây cáp pha mềm 3 lõi, Cu/PVC//PVC - 0.6/ 1kV - TCVN 5935 VVCm - 3x10 -15%
4 mẫu
Dây cáp pha mềm 3 lõi, Cu/PVC//PVC - 600V - JIS 3312 VVCm - 3x8.0 -15%
Dây cáp pha mềm 3 lõi, Cu/PVC/PVC - 300/ 500V - TCVN 6610 VVCm - 3xX -15%
6 mẫu
Dây cáp pha mềm 2 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1kV - TCVN 5935 VVCm 2xX -15%
4 mẫu
Dây cáp pha mềm 2 lõi, Cu/PVC/PVC - 600V - JIS 3312 VVCm 2x8.0 -15%
Dây cáp pha mềm 2 lõi, Cu/PVC/PVC - 300/ 500V - TCVN 6610 VVCm 2xX -15%
6 mẫu
VCmt 300V/500V, cáp mềm tròn loại 4 ruột, THALOCO Cable VCmt4 lõi -5%
7 mẫu
VCmt 300V/500V, cáp mềm tròn loại 3 ruột, THALOCO Cable VCmt-3 lõi -5%
7 mẫu
VCmt 300V/500V, cáp mềm tròn loại 2 ruột, THALOCO Cable VCmt -5%
7 mẫu
VC 0.6KV/1KV, dây đơn, TLC Cable VC -5%
5 mẫu
VCmt 300V/500V, cáp mềm tròn loại 4 ruột, TLC Cable VCmt4 lõi -5%
11 mẫu
VCmt 300V/500V, cáp mềm tròn loại 3 ruột, TLC Cable VCmt-3 lõi -5%
12 mẫu
VCmt 300V/500V, cáp mềm tròn loại 2 ruột, TLC Cable VCmt -5%
9 mẫu
VCm 300/500V, dây đôi THALOCO Cable Vcm -5%
6 mẫu
VCm 0.6/1KV, dây đơn mềm THALOCO Cable Vcm -5%
13 mẫu
VCm 300V, dây đôi TLC Cable Vcm -5%
288,000 VND
273,600 VND

VCm 300V, dây đôi TLC Cable

7 mẫu
VCmod 300V, cáp dẹp oval THALOCO Cable VCmod -5%
5 mẫu
VCmod 300V, cáp dẹp oval TLC Cable VCmod -5%
5 mẫu
VCm/HR-LF Cadivi 600V VCm/HR-LF CADIVI -22%
6,270 VND
4,891 VND

VCm/HR-LF Cadivi 600V

16 mẫu
VCmo-FL CADIVI, 450/750V, AS/NZS 5000.2 VCmo-FL Cadivi -22%
9,999 VND
7,800 VND

VCmo-FL CADIVI, 450/750V, AS/NZS 5000.2 2x(1.0-6)

5 mẫu
VCmt Cadivi 4 lõi 300/500V, TCVN 6610-5 VCmt Cadivi 4x -22%
14,674 VND
11,446 VND

VCmt Cadivi 4 lõi 300/500V, TCVN 6610-5 4x(0.75-6)

6 mẫu
VCmt Cadivi 3 lõi 300/500V, TCVN 6610-5 VCmt Cadivi 3x -22%
11,440 VND
8,924 VND

VCmt Cadivi 3 lõi 300/500V, TCVN 6610-5 3x(0.75-6)

6 mẫu
VCmt Cadivi 2 lõi 300/500V, TCVN 6610-5 VCmt Cadivi 2x -22%
8,470 VND
6,607 VND

VCmt Cadivi 2 lõi 300/500V, TCVN 6610-5 2x(0.75-6)

6 mẫu
VCm Cadivi, 300/500V, TCVN 6610-3 VCm Cadivi -22%
2,299 VND
1,794 VND

VCm Cadivi, 300/500V, TCVN 6610-3 VCm (0.5-1.0)

3 mẫu
VCm Cadivi, 450/750V, TCVN 6610-3 VCm Cadivi -22%
6,006 VND
4,685 VND

VCm Cadivi, 450/750V, TCVN 6610-3 VCm (1.5-6.0)

4 mẫu
VCmd Cadivi 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1 VCmd Cadivi -22%
4,554 VND
3,553 VND

VCmd Cadivi 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1 2x(0.5-2.5)

5 mẫu
VCmo CADIVI, 300/500V - TCVN 6610-5 VCmo Cadivi -22%
7,557 VND
5,895 VND

VCmo CADIVI, 300/500V - TCVN 6610-5 2x(0.75-84)

6 mẫu
VCm Cadivi, 0.6/1kV, TC AS/NZS 5000.1 VCm Cadivi -22%
40,480 VND
31,575 VND

VCm Cadivi, 0.6/1kV, TC AS/NZS 5000.1 VCm (10-300)

12 mẫu
VC Cadivi, 300/500V, TCVN 6610-3 VC Cadivi -22%
2,398 VND
1,871 VND

VC Cadivi, 300/500V, TCVN 6610-3 VC (1.5-10)

3 mẫu
VC Cadivi, 450/750V, TCVN 6610-3 VC Cadivi -22%
5,742 VND
4,479 VND

VC Cadivi, 450/750V, TCVN 6610-3 VC (0.5-1.0)

5 mẫu
VC Cadivi, 600V, Tiêu chuẩn Theo JIS C 3307 VC Cadivi -22%
3 mẫu
  • 1-33/33