AXV 3x70 - Cáp nhôm hạ thế 3 lõi AXV: 0.6/1kV THALOCO Cable
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) |
| 1 | ![]() |
AXV 3x16 | AXV 3x16 | 61.520 |
| 2 | ![]() |
AXV 3x25 | AXV 3x25 | 80.900 |
| 3 | ![]() |
AXV 3x35 | AXV 3x35 | 95.960 |
| 4 | ![]() |
AXV 3x50 | AXV 3x50 | 125.320 |
| 5 | ![]() |
AXV 3x70 | AXV 3x70 | 162.950 |
| 6 | ![]() |
AXV 3x95 | AXV 3x95 | 212.450 |
| 7 | ![]() |
AXV 3x120 | AXV 3x120 | 276.700 |
| 8 | ![]() |
AXV 3x150 | AXV 3x150 | 321.130 |
| 9 | ![]() |
AXV 3x185 | AXV 3x185 | 390.150 |
| 10 | ![]() |
AXV 3x240 | AXV 3x240 | 490.160 |
| 11 | ![]() |
AXV 3x300 | AXV 3x300 | 598.980 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 02/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
