C50 - C10
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) |
| 1 | ![]() |
Cáp đồng trần NTT, ủ mềm Thăng Long Cable (chống sét - tiếp địa) | C10 | 45.870 |
| 2 | ![]() |
Cáp đồng trần NTT, ủ mềm Thăng Long Cable (chống sét - tiếp địa) | C16 | 70.200 |
| 3 | ![]() |
Cáp đồng trần NTT, ủ mềm Thăng Long Cable (chống sét - tiếp địa) | C25 | 109.760 |
| 4 | ![]() |
Cáp đồng trần NTT, ủ mềm Thăng Long Cable (chống sét - tiếp địa) | C35 | 154.020 |
| 5 | ![]() |
Cáp đồng trần NTT, ủ mềm Thăng Long Cable (chống sét - tiếp địa) | C50 | 222.390 |
| 6 | ![]() |
Cáp đồng trần NTT, ủ mềm Thăng Long Cable (chống sét - tiếp địa) | C70 | 307.650 |
| 7 | ![]() |
C95 | C95 | 426.800 |
| 8 | ![]() |
C120 | C120 | 548.070 |
| 9 | ![]() |
C150 | C150 | 671.320 |
| 10 | ![]() |
C185 | C185 | 835.690 |
| 11 | ![]() |
C240 | C240 | 1.084.940 |
| 12 | ![]() |
C300 | C300 | 1.312.750 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 02/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

