Cáp điện 1 ruột đồng vỏ nhựa CV 0.6/1kV TCVN 5935-1

Cadivi
Chưa có đánh giá
2,379 VND
2,959 VND
20%
Giá sản phẩm rẻ hơn khi mua số lượng nhiều (vui lòng thêm vào báo giá để nhận báo giá chính xác)
  • Mã sản phẩm: CV-1
  • Thương hiệu: Cadivi
  • Hàng chính hãng: Mới 100%
  • Bảo hành: 1-3 năm (theo NSX)
Thông số kỹ thuật

Bảng giá chi tiết cáp điện CV cadivi từ CV-1 đến CV-400. Xem chi tiết bảng giá bên dưới.
Đơn vị tính: Mét

Tags: , Cáp điện CV mua ở đâu, báo giá, giá rẻ, giá tốt, chính hãng, quận 2, quận 9, thủ đức, tại tphcm

Sản phẩm có nhiều loại/mẫu, vui lòng chọn để thêm vào bảng giá. Hoặc xem giá bên dưới.

Đặt hàng và nhận báo giá

Ưu đãi khi mua hàng với số lượng nhiều. Quý khách hàng chọn mẫu mã sản phẩm , số lượng và tiến hành nhận báo giá. Chúng tôi sẽ gửi lại báo giá mới nhất chính xác.

Xem Hướng dẫn mua hàng hoặc Bảo hành & đổi trả

Các dòng sản phẩm

STTẢnhTên Giá listCK Giá bán
1 CV-1.0 (7/0.425) 0.6/1KV CV-1 2,959 VND 20% 2,379 VND
2 CV-1.25 (7/0.45) 0.6/1KV CV-1.25 3,146 VND 20% 2,526 VND
3 CV-1.5 (7/0.52) 450/750V CV-1.5 4,070 VND 20% 3,270 VND
4 CV-2.0 (7/0.6) 0.6/1KV CV-2 5,269 VND 20% 4,229 VND
5 CV-2.5 (7/0.67) 450/750V CV-2.5 6,633 VND 20% 5,313 VND
6 CV-3.0 (7/0.75) 0.6/1KV CV-3 7,447 VND 20% 5,967 VND
7 CV-3.5 (7/0.8) 0.6/1KV CV-3.5 8,921 VND 20% 7,141 VND
8 CV-4.0 (7/0.85) 450/750V CV-4 10,043 VND 20% 8,043 VND
9 CV-5.0 (7/0.95) 0.6/1KV CV-5 12,342 VND 20% 9,882 VND
10 CV-5.5 (7/1.0) 0.6/1KV CV-5.5 13,816 VND 20% 11,056 VND
11 CV-6.0 (7/1.04) 450/750V CV-6 14,762 VND 20% 11,822 VND
12 CV-8.0 (7/1.2) 0.6/1KV CV-8 19,789 VND 20% 15,849 VND
13 CV-10 (7/1.04) 450/750V CV-10 24,420 VND 20% 19,540 VND
14 CV-11 (7/1.4) 0.6/1KV CV-11 26,180 VND 20% 20,960 VND
15 CV-14 (7/1.6) 0.6/1KV CV-14 33,770 VND 20% 27,030 VND
16 CV-16 (7/1.7) 450/750V CV-16 37,180 VND 20% 29,760 VND
17 CV-22 (7/2.0) 0.6/1KV CV-22 53,130 VND 20% 42,510 VND
18 CV-25 (7/2.14) 450/750V CV-25 58,300 VND 20% 46,640 VND
19 CV-30 (7/2.3) 0.6/1KV CV-30 68,860 VND 20% 55,100 VND
20 CV-35 (7/2.52) 450/750V CV-35 80,630 VND 20% 64,510 VND
21 CV-38 (7/2.6) - 0.6/1KV CV-38 87,560 VND 20% 70,060 VND
22 CV-50 (19/1.8) 450/750V CV-50 110,330 VND 20% 88,270 VND
23 CV-60 (19/2) 0.6/1kV CV-60 141,350 VND 20% 113,090 VND
24 CV-70 (19/2.14) 450/750V CV-70 157,410 VND 20% 125,930 VND
25 CV-75 (19/2.25) 0.6/1kV CV-75 177,650 VND 20% 142,130 VND
26 CV-80 (19/2.3) 0.6/1kV CV-80 185,790 VND 20% 148,650 VND
27 CV-95 (19/2.52) 450/750V CV-95 217,690 VND 20% 174,170 VND
28 CV-100 (19/2.6) 0.6/1kV CV-100 236,720 VND 20% 189,380 VND
29 CV-120 (37/2.03) 450/750V CV-120 283,580 VND 20% 226,880 VND
30 CV-125 (37/2.1) 0.6/1kV CV-125 303,050 VND 20% 242,450 VND
31 CV-150 (37/2.3) 450/750V CV-150 338,910 VND 20% 271,130 VND
32 CV-160 (37/2.35) 0.6/1kV CV-160 378,950 VND 20% 303,170 VND
33 CV-185 (37/2.52) 450/750V CV-185 423,170 VND 20% 338,550 VND
34 CV-200 (37/2.6) 0.6/1kV CV-200 462,990 VND 20% 370,410 VND
35 CV-240 (61/2.25) 450/750V CV-240 554,510 VND 20% 443,610 VND
36 CV-300 (61/2.52) 450/750V CV-300 695,530 VND 20% 556,430 VND
37 CV-325 (61/2.6) 0.6/1kV CV-325 760,980 VND 20% 608,800 VND
38 CV-400 (61/2.9) 450/750V CV-400 887,150 VND 20% 709,730 VND
39 CV-500 (61/3.2) 0.6/1KV CV-500 1,151,370 VND 20% 921,110 VND
40 CV-560 (61/3.42) 0.6/1KV CV-560 1,311,310 VND 20% 1,049,048 VND
41 CV-600 (61/3.53) 0.6/1KV CV-600 1,396,120 VND 20% 1,116,896 VND
42 CV-625 (61/3.59) 0.6/1KV CV-625 1,443,090 VND 20% 1,154,472 VND
43 CV-630 (61/3.64) 0.6/1KV CV-630 1,482,910 VND 20% 1,186,328 VND
44 CV-800 (61/4.1) 0.6/1KV CV-800 1,877,040 VND 20% 1,501,632 VND
45 CV-1000 (91/3.75) 0.6/1KV CV-1000 2,340,250 VND 20% 1,872,200 VND

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 19/12/2019. Thông tin GIÁ hoặc CHIẾC KHẤU có thể chưa được cập nhật mới. Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá để nhận thông tin giá chính xác nhất. Trân trọng cảm ơn.


Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử