Cáp điện 1 ruột đồng vỏ nhựa CV 0.6/1kV TCVN 5935-1 CV ..

Cadivi
Chưa có đánh giá
2,379 VND
2,959 VND
-20%
Giá sản phẩm rẻ hơn khi mua số lượng nhiều (vui lòng thêm vào báo giá để nhận báo giá hoặc qua email: sale@thietbidiendgp.vn)
Tags: , Cáp điện CV mua ở đâu, báo giá, giá rẻ, giá tốt, chính hãng, quận 2, quận 9, thủ đức, tại tphcm

Sản phẩm có nhiều loại/mẫu, vui lòng chọn để thêm vào bảng giá. Hoặc xem giá bên dưới.

CADIVI Thông báo: Kể tử ngày 01/07/2020 CADIVI sẽ ngưng không sản xuất các chủng loại cáp có ký hiệu như sau:
- 2.0mm, 3.5mm, 5.5mm, 8.0mm, 14mm, 22mm, 38mm, 100mm, 200mm, 250mm, 325mm
- CVV/DSTA, CXV/DSTA, CVV/DSTA, CXV/DSTA, CVV/AWA, CXV/AWA
Lý do: Do đây là những sản phẩm nằm ngoài phạm vi chứng nhận hợp quy.

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 CV-1.0 (7/0.425) 0.6/1KV CV-1 2,959 20% 2,379
2 CV-1.25 (7/0.45) 0.6/1KV CV-1.25 3,146 20% 2,526
3 CV-1.5 (7/0.52) 450/750V CV-1.5 4,070 20% 3,270
4 CV-2.0 (7/0.6) 0.6/1KV CV-2 5,269 20% 4,229
5 CV-2.5 (7/0.67) 450/750V CV-2.5 6,633 20% 5,313
6 CV-3.0 (7/0.75) 0.6/1KV CV-3 7,447 20% 5,967
7 CV-3.5 (7/0.8) 0.6/1KV CV-3.5 8,921 20% 7,141
8 CV-4.0 (7/0.85) 450/750V CV-4 10,043 20% 8,043
9 CV-5.0 (7/0.95) 0.6/1KV CV-5 12,342 20% 9,882
10 CV-5.5 (7/1.0) 0.6/1KV CV-5.5 13,816 20% 11,056
11 CV-6.0 (7/1.04) 450/750V CV-6 14,762 20% 11,822
12 CV-8.0 (7/1.2) 0.6/1KV CV-8 19,789 20% 15,849
13 CV-10 (7/1.04) 450/750V CV-10 24,420 20% 19,540
14 CV-11 (7/1.4) 0.6/1KV CV-11 26,180 20% 20,960
15 CV-14 (7/1.6) 0.6/1KV CV-14 33,770 20% 27,030
16 CV-16 (7/1.7) 450/750V CV-16 37,180 20% 29,760
17 CV-22 (7/2.0) 0.6/1KV CV-22 53,130 20% 42,510
18 CV-25 (7/2.14) 450/750V CV-25 58,300 20% 46,640
19 CV-30 (7/2.3) 0.6/1KV CV-30 68,860 20% 55,100
20 CV-35 (7/2.52) 450/750V CV-35 80,630 20% 64,510
21 CV-38 (7/2.6) - 0.6/1KV CV-38 87,560 20% 70,060
22 CV-50 (19/1.8) 450/750V CV-50 110,330 20% 88,270
23 CV-60 (19/2) 0.6/1kV CV-60 141,350 20% 113,090
24 CV-70 (19/2.14) 450/750V CV-70 157,410 20% 125,930
25 CV-75 (19/2.25) 0.6/1kV CV-75 177,650 20% 142,130
26 CV-80 (19/2.3) 0.6/1kV CV-80 185,790 20% 148,650
27 CV-95 (19/2.52) 450/750V CV-95 217,690 20% 174,170
28 CV-100 (19/2.6) 0.6/1kV CV-100 236,720 20% 189,380
29 CV-120 (37/2.03) 450/750V CV-120 283,580 20% 226,880
30 CV-125 (37/2.1) 0.6/1kV CV-125 303,050 20% 242,450
31 CV-150 (37/2.3) 450/750V CV-150 338,910 20% 271,130
32 CV-160 (37/2.35) 0.6/1kV CV-160 378,950 20% 303,170
33 CV-185 (37/2.52) 450/750V CV-185 423,170 20% 338,550
34 CV-200 (37/2.6) 0.6/1kV CV-200 462,990 20% 370,410
35 CV-240 (61/2.25) 450/750V CV-240 554,510 20% 443,610
36 CV-300 (61/2.52) 450/750V CV-300 695,530 20% 556,430
37 CV-325 (61/2.6) 0.6/1kV CV-325 760,980 20% 608,800
38 CV-400 (61/2.9) 450/750V CV-400 887,150 20% 709,730
39 CV-500 (61/3.2) 0.6/1KV CV-500 1,151,370 20% 921,110
40 CV-560 (61/3.42) 0.6/1KV CV-560 1,311,310 20% 1,049,048
41 CV-600 (61/3.53) 0.6/1KV CV-600 1,396,120 20% 1,116,896
42 CV-625 (61/3.59) 0.6/1KV CV-625 1,443,090 20% 1,154,472
43 CV-630 (61/3.64) 0.6/1KV CV-630 1,482,910 20% 1,186,328
44 CV-800 (61/4.1) 0.6/1KV CV-800 1,877,040 20% 1,501,632
45 CV-1000 (91/3.75) 0.6/1KV CV-1000 2,340,250 20% 1,872,200

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 19/12/2019. Nếu GIÁ hoặc CHIẾC KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email sale@thietbidiendgp.vn để nhận thông tin giá chính xác nhất. Cảm ơn.

Thông số kỹ thuật

Bảng giá chi tiết cáp điện CV cadivi từ CV-1 đến CV-400. Xem chi tiết bảng giá bên dưới.
Đơn vị tính: Mét


Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử