TS-48 - Tủ điện 2-60 Module MPE dòng TS đế sắt âm tường
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
2-4 đường | TS-4 | 166.600 | 20% | 133.280 |
| 2 | ![]() |
5-6 đường | TS-6 | 227.900 | 20% | 182.320 |
| 3 | ![]() |
7-10 đường | TS-10 | 293.000 | 20% | 234.400 |
| 4 | ![]() |
10-12 đường | TS-12 | 335.900 | 20% | 268.720 |
| 5 | ![]() |
11-14 đường | TS-14 | 379.000 | 20% | 303.200 |
| 6 | ![]() |
15-20 đường | TS-20 | 456.400 | 20% | 365.120 |
| 7 | ![]() |
21-24 đường | TS-24 | 584.100 | 20% | 467.280 |
| 8 | ![]() |
25-32 đường | TS-32 | 790.900 | 20% | 632.720 |
| 9 | ![]() |
33-40 đường | TS-40 | 878.100 | 20% | 702.480 |
| 10 | ![]() |
41-48 đường | TS-48 | 1.273.000 | 20% | 1.018.400 |
| 11 | ![]() |
49-60 đường | TS-60 | 1.606.900 | 20% | 1.285.520 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 12/02/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT












Loading...
