Quạt hút âm trần Panasonic FV-15TGU6 không dùng ống dẫn
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
FV-15TGU6 10W | FV-15TGU6 | 840.000 | 32% | 571.200 |
| 2 | ![]() |
FV-20TGU6 18W | FV-20TGU6 | 950.000 | 32% | 646.000 |
| 3 | ![]() |
FV-25TGU5 - 26.5W | FV-25TGU5 | 1.050.000 | 32% | 714.000 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 09/07/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| FV-25TGU5 | FV-20TGU6 | FV-15TGU6 | |
|---|---|---|---|
| Lưu lượng không khí (CMH [CFM]) | 612 [360] | 520 [-] | 275 [ - ] |
| Mức tiêu thụ điện năng (W) | 26.5 | 18 | 10 |
| R.P.M. (phút⁻¹) | 970 | - | - |
| Mức độ ồn (dB[A]) | 39 | - | - |
| Khoảng cách lắp đặt (mm) | 320 x 320 | - | 217 x 217 |
| Trọng lượng (kg) | 1,4 | 1.3 | 0.8 |
| Lưu ý | Lưu ý 1: Giá trị trong bảng thông số kỹ thuật là giá trị đặc trưng đại diện ở mức 220 V, 50 Hz. Lưu ý 2: Dữ liệu R.P.M (vòng/phút) chỉ mang tính chất tham khảo, các giá trị này có thể thay đổi theo các điều kiện khác nhau. |
Lưu ý 1: Giá trị trong bảng thông số kỹ thuật là giá trị đặc trưng đại diện ở mức 220 V, 50 Hz. Lưu ý 2: Dữ liệu R.P.M (vòng/phút) chỉ mang tính chất tham khảo, các giá trị này có thể thay đổi theo các điều kiện khác nhau. |
Note1: Giá trị trong bảng thông số kỹ thuật là giá trị đặc trưng ở 220 V, 50 Hz |

Loading...
