263115 - MCCB CHINT 3P NM8N ngắn mạch
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NM8N-1600S EN 800 3P 50kA | 263106 | 37.370.300 | 30% | 26.159.210 |
| 2 | ![]() |
NM8N-1600S EN 1000 3P 50kA | 263107 | 37.370.300 | 30% | 26.159.210 |
| 3 | ![]() |
NM8N-1600S EN 1250 3P 50kA | 263108 | 37.370.300 | 30% | 26.159.210 |
| 4 | ![]() |
NM8N-1600S EN 1600 3P 50kA | 263109 | 37.370.300 | 30% | 26.159.210 |
| 5 | ![]() |
NM8N-1600S EN 1600 3P 70kA | 263114 | 40.928.800 | 30% | 28.650.160 |
| 6 | ![]() |
NM8N-1600Q EN 1000 3P 70kA | 263115 | 40.928.800 | 30% | 28.650.160 |
| 7 | ![]() |
NM8N-1600Q EN 1250 3P 70kA | 263116 | 40.928.800 | 30% | 28.650.160 |
| 8 | ![]() |
NM8N-1600Q EN 1600 3P 70kA | 263117 | 40.928.800 | 30% | 28.650.160 |
| 9 | ![]() |
NM8N-1600H EN 800 3P 100kA | 263122 | 39.149.000 | 30% | 27.404.300 |
| 10 | ![]() |
NM8N-1600H EN 1000 3P 100kA | 263123 | 39.149.000 | 30% | 27.404.300 |
| 11 | ![]() |
NM8N-1600H EN 1250 3P 100kA | 263124 | 39.149.000 | 30% | 27.404.300 |
| 12 | ![]() |
NM8N-1600H EN 1600 3P 100kA | 263125 | 39.149.000 | 30% | 27.404.300 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
