271586 - MCCB CHINT 3P NM8N ngắn mạch S

CHINT
2.426.270 VND
3.466.100 VND
-30%
Giá ưu đãi tốt hơn khi báo giá số lượng nhiều
  • Mã sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Danh mục
  • Phân loại
  • Bảo hành

Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 NM8N-125S TM 16 3P 50kA 271581 3.466.100 30% 2.426.270
2 NM8N-125S TM 20 3P 50kA 271582 3.466.100 30% 2.426.270
3 NM8N-125S TM 25 3P 50kA 271583 3.466.100 30% 2.426.270
4 NM8N-125S TM 32 3P 50kA 271584 3.466.100 30% 2.426.270
5 NM8N-125S TM 40 3P 50kA 271585 3.466.100 30% 2.426.270
6 NM8N-125S TM 50 3P 50kA 271586 3.466.100 30% 2.426.270
7 NM8N-125S TM 63 3P 50kA 271587 3.466.100 30% 2.426.270
8 NM8N-125S TM 80 3P 50kA 271588 3.466.100 30% 2.426.270
9 NM8N-125S TM 100 3P 50kA 271589 3.466.100 30% 2.426.270
10 NM8N-125S TM 125 3P 50kA 271590 3.466.100 30% 2.426.270
11 NM8N-250S TM 125 3P 50kA 271171 4.433.000 30% 3.103.100
12 NM8N-250S TM 160 3P 50kA 271172 4.433.000 30% 3.103.100
13 NM8N-250S TM 180 3P 50kA 271173 4.433.000 30% 3.103.100
14 NM8N-250S TM 200 3P 50kA 271174 4.433.000 30% 3.103.100
15 NM8N-250S TM 225 3P 50kA 271175 4.433.000 30% 3.103.100
16 NM8N-250S TM 250 3P 50kA 271176 4.433.000 30% 3.103.100
17 NM8N-400S TM 315 3P 50kA 268948 10.626.000 30% 7.438.200
18 NM8N-400S TM 350 3P 50kA 268949 10.626.000 30% 7.438.200
19 NM8N-400S TM 400 3P 50kA 268950 10.626.000 30% 7.438.200
20 NM8N-630S TM 250 3P 50kA 269248 10.626.000 30% 7.438.200
21 NM8N-630S TM 315 3P 50kA 269249 10.626.000 30% 7.438.200
22 NM8N-630S TM 350 3P 50kA 269250 10.626.000 30% 7.438.200
23 NM8N-630S TM 400 3P 50kA 269251 10.626.000 30% 7.438.200
24 NM8N-630S TM 500 3P 50kA 269252 11.392.700 30% 7.974.890
25 NM8N-800S TM 500 3P 50kA 272926 23.505.900 30% 16.454.130
26 NM8N-800S TM 630 3P 50kA 272927 23.505.900 30% 16.454.130
27 NM8N-800S TM 700 3P 50kA 272928 23.505.900 30% 16.454.130
28 NM8N-800S TM 800 3P 50kA 272929 23.505.900 30% 16.454.130
29 NM8N-1600S TM 800 3P 50kA 263070 30.218.100 30% 21.152.670
30 NM8N-1600S TM 1000 3P 50kA 263071 30.218.100 30% 21.152.670
31 NM8N-1600S TM 1250 3P 50kA 263072 32.695.300 30% 22.886.710
32 NM8N-1600S TM 1600 3P 50kA 263073 32.695.300 30% 22.886.710

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử