263099 - MCCB CHINT 4P NM8N-1600 ngắn mạch
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NM8N-1600S TM 800 4B 50kA | 263074 | 40.653.800 | 30% | 28.457.660 |
| 2 | ![]() |
NM8N-1600S TM 1000 4B 50kA | 263075 | 40.653.800 | 30% | 28.457.660 |
| 3 | ![]() |
NM8N-1600S TM 1250 4B 50kA | 263076 | 44.256.300 | 30% | 30.979.410 |
| 4 | ![]() |
NM8N-1600S TM 1600 4B 50kA | 263077 | 44.256.300 | 30% | 30.979.410 |
| 5 | ![]() |
NM8N-1600Q TM 800 4B 70kA | 263086 | 44.526.900 | 30% | 31.168.830 |
| 6 | ![]() |
NM8N-1600Q TM 1000 4B 70kA | 263087 | 44.526.900 | 30% | 31.168.830 |
| 7 | ![]() |
NM8N-1600Q TM 1250 4B 70kA | 263088 | 48.471.500 | 30% | 33.930.050 |
| 8 | ![]() |
NM8N-1600Q TM 1600 4B 70kA | 263089 | 48.471.500 | 30% | 33.930.050 |
| 9 | ![]() |
NM8N-1600Q TM 800 4C 70kA | 263090 | 45.775.400 | 30% | 32.042.780 |
| 10 | ![]() |
NM8N-1600Q TM 1000 4C 70kA | 263091 | 45.775.400 | 30% | 32.042.780 |
| 11 | ![]() |
NM8N-1600Q TM 1250 4C 70kA | 263092 | 49.831.100 | 30% | 34.881.770 |
| 12 | ![]() |
NM8N-1600Q TM 1600 4C 70kA | 263093 | 49.831.100 | 30% | 34.881.770 |
| 13 | ![]() |
NM8N-1600H TM 800 4B 100kA | 263098 | 42.590.900 | 30% | 29.813.630 |
| 14 | ![]() |
NM8N-1600H TM 1000 4B 100kA | 263099 | 42.590.900 | 30% | 29.813.630 |
| 15 | ![]() |
NM8N-1600H TM 1250 4B | 263100 | 46.363.900 | 30% | 32.454.730 |
| 16 | ![]() |
NM8N-1600H TM 1600 4B 100kA | 263101 | 46.363.900 | 30% | 32.454.730 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
