271750 - MCCB CHINT 3P NM8NDC-125x TM ngắn mạch

CHINT
2.542.540 VND
3.632.200 VND
-30%
Giá ưu đãi tốt hơn khi báo giá số lượng nhiều
  • Mã sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Danh mục
  • Phân loại
  • Bảo hành

Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 NM8NDC-125B TM 16 3P 25kA 271731 3.466.100 30% 2.426.270
2 NM8NDC-125B TM 20 3P 25kA 271732 3.466.100 30% 2.426.270
3 NM8NDC-125B TM 25 3P 25kA 271733 3.466.100 30% 2.426.270
4 NM8NDC-125B TM 32 3P 25kA 271734 3.466.100 30% 2.426.270
5 NM8NDC-125B TM 40 3P 25kA 271735 3.466.100 30% 2.426.270
6 NM8NDC-125B TM 50 3P 25kA 271736 3.466.100 30% 2.426.270
7 NM8NDC-125B TM 63 3P 25kA 271737 3.466.100 30% 2.426.270
8 NM8NDC-125B TM 80 3P 25kA 271738 3.466.100 30% 2.426.270
9 NM8NDC-125B TM 100 3P 25kA 271739 3.466.100 30% 2.426.270
10 NM8NDC-125B TM 125 3P 25kA 271740 3.466.100 30% 2.426.270
11 NM8NDC-125C TM 16 3P 36kA 271741 3.632.200 30% 2.542.540
12 NM8NDC-125C TM 20 3P 36kA 271742 3.632.200 30% 2.542.540
13 NM8NDC-125C TM 25 3P 36kA 271743 3.632.200 30% 2.542.540
14 NM8NDC-125C TM 32 3P 36kA 271744 3.632.200 30% 2.542.540
15 NM8NDC-125C TM 40 3P 36kA 271745 3.632.200 30% 2.542.540
16 NM8NDC-125C TM 50 3P 36kA 271746 3.632.200 30% 2.542.540
17 NM8NDC-125C TM 63 3P 36kA 271747 3.632.200 30% 2.542.540
18 NM8NDC-125C TM 80 3P 36kA 271748 3.632.200 30% 2.542.540
19 NM8NDC-125C TM 100 3P 36kA 271749 3.632.200 30% 2.542.540
20 NM8NDC-125C TM 125 3P 36kA 271750 3.632.200 30% 2.542.540
21 NM8NDC-125S TM 16 3P 50kA 271751 3.798.300 30% 2.658.810
22 NM8NDC-125S TM 20 3P 50kA 271752 3.798.300 30% 2.658.810
23 NM8NDC-125S TM 25 3P 50kA 271753 3.798.300 30% 2.658.810
24 NM8NDC-125S TM 32 3P 50kA 271754 3.798.300 30% 2.658.810
25 NM8NDC-125S TM 40 3P 50kA 271755 3.798.300 30% 2.658.810
26 NM8NDC-125S TM 50 3P 50kA 271756 3.798.300 30% 2.658.810
27 NM8NDC-125S TM 63 3P 50kA 271757 3.798.300 30% 2.658.810
28 NM8NDC-125S TM 80 3P 50kA 271758 3.798.300 30% 2.658.810
29 NM8NDC-125S TM 100 3P 50kA 271759 3.798.300 30% 2.658.810
30 NM8NDC-125S TM 125 3P 50kA 271760 3.798.300 30% 2.658.810
31 NM8NDC-125Q TM 16 3P 70kA 271761 4.127.200 30% 2.889.040
32 NM8NDC-125Q TM 20 3P 70kA 271762 4.127.200 30% 2.889.040
33 NM8NDC-125Q TM 25 3P 70kA 271763 4.127.200 30% 2.889.040
34 NM8NDC-125Q TM 32 3P 70kA 271764 4.127.200 30% 2.889.040
35 NM8NDC-125Q TM 40 3P 70kA 271765 4.127.200 30% 2.889.040
36 NM8NDC-125Q TM 50 3P 70kA 271766 4.127.200 30% 2.889.040
37 NM8NDC-125Q TM 63 3P 70kA 271767 4.127.200 30% 2.889.040
38 NM8NDC-125Q TM 80 3P 70kA 271768 4.127.200 30% 2.889.040
39 NM8NDC-125Q TM 100 3P 70kA 271769 4.127.200 30% 2.889.040
40 NM8NDC-125Q TM 125 3P 70kA 271770 4.127.200 30% 2.889.040
41 NM8NDC-125H TM 16 3P 100kA 271771 3.962.200 30% 2.773.540
42 NM8NDC-125H TM 20 3P 100kA 271772 3.962.200 30% 2.773.540
43 NM8NDC-125H TM 25 3P 100kA 271773 3.962.200 30% 2.773.540
44 NM8NDC-125H TM 32 3P 100kA 271774 3.962.200 30% 2.773.540
45 NM8NDC-125H TM 40 3P 100kA 271775 3.962.200 30% 2.773.540
46 NM8NDC-125H TM 50 3P 100kA 271776 3.962.200 30% 2.773.540
47 NM8NDC-125H TM 63 3P 100kA 271777 3.962.200 30% 2.773.540
48 NM8NDC-125H TM 80 3P 100kA 271778 3.962.200 30% 2.773.540
49 NM8NDC-125H TM 100 3P 100kA 271779 3.962.200 30% 2.773.540
50 NM8NDC-125H TM 125 3P 100kA 271780 3.962.200 30% 2.773.540

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử