269559 - MCCB CHINT 3P NM8N-630x ENM ngắn mạch
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NM8N-630C ENM 250 3P 36kA | 269553 | 13.985.400 | 30% | 9.789.780 |
| 2 | ![]() |
NM8N-630C ENM 400 3P 36kA | 269554 | 13.985.400 | 30% | 9.789.780 |
| 3 | ![]() |
NM8N-630C ENM 630 3P 36kA | 269555 | 14.506.800 | 30% | 10.154.760 |
| 4 | ![]() |
NM8N-630S ENM 250 3P 50kA | 269556 | 14.685.000 | 30% | 10.279.500 |
| 5 | ![]() |
NM8N-630S ENM 400 3P 50kA | 269557 | 14.685.000 | 30% | 10.279.500 |
| 6 | ![]() |
NM8N-630S ENM 630 3P 50kA | 269558 | 15.232.800 | 30% | 10.662.960 |
| 7 | ![]() |
NM8N-630Q ENM 250 3P 70kA | 269559 | 16.084.200 | 30% | 11.258.940 |
| 8 | ![]() |
NM8N-630Q ENM 400 3P 70kA | 269560 | 16.084.200 | 30% | 11.258.940 |
| 9 | ![]() |
NM8N-630Q ENM 630 3P 70kA | 269561 | 16.682.600 | 30% | 11.677.820 |
| 10 | ![]() |
NM8N-630H ENM 250 3P 100kA | 269562 | 15.384.600 | 30% | 10.769.220 |
| 11 | ![]() |
NM8N-630H ENM 400 3P 100kA | 269563 | 15.384.600 | 30% | 10.769.220 |
| 12 | ![]() |
NM8N-630H ENM 630 3P 100kA | 269564 | 15.958.800 | 30% | 11.171.160 |
| 13 | ![]() |
NM8N-630R ENM 250 3P 150kA | 269565 | 16.782.700 | 30% | 11.747.890 |
| 14 | ![]() |
NM8N-630R ENM 400 3P 150kA | 269566 | 16.782.700 | 30% | 11.747.890 |
| 15 | ![]() |
NM8N-630R ENM 630 3P 150kA | 269567 | 17.407.500 | 30% | 12.185.250 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
