263133 - MCCB CHINT 3P NM8N-1600x EM ngắn mạch
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NM8N-1600S EM 800 3P 50kA | 263130 | 38.578.100 | 30% | 27.004.670 |
| 2 | ![]() |
NM8N-1600S EM 1600 3P 50kA | 263133 | 38.578.100 | 30% | 27.004.670 |
| 3 | ![]() |
NM8N-1600S EM 1250 3P 50kA | 263132 | 38.578.100 | 30% | 27.004.670 |
| 4 | ![]() |
NM8N-1600S EM 1000 3P 50kA | 263131 | 38.578.100 | 30% | 27.004.670 |
| 5 | ![]() |
NM8N-1600Q EM 800 3P 70kA | 263138 | 42.253.200 | 30% | 29.577.240 |
| 6 | ![]() |
NM8N-1600Q EM 1600 3P 70kA | 263141 | 42.253.200 | 30% | 29.577.240 |
| 7 | ![]() |
NM8N-1600Q EM 1250 3P 70kA | 263140 | 42.253.200 | 30% | 29.577.240 |
| 8 | ![]() |
NM8N-1600Q EM 1000 3P 70kA | 263139 | 42.253.200 | 30% | 29.577.240 |
| 9 | ![]() |
NM8N-1600H EM 800 3P 100kA | 263146 | 40.415.100 | 30% | 28.290.570 |
| 10 | ![]() |
NM8N-1600H EM 1600 3P 100kA | 263149 | 40.415.100 | 30% | 28.290.570 |
| 11 | ![]() |
NM8N-1600H EM 1250 3P 100kA | 263148 | 40.415.100 | 30% | 28.290.570 |
| 12 | ![]() |
NM8N-1600H EM 1000 3P 100kA | 263147 | 40.415.100 | 30% | 28.290.570 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
