AXV 4x300 - Cáp nhôm hạ thế 4 lõi AXV: 0.6/1kV THALOCO Cable
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) |
| 1 | ![]() |
AXV 4x16 | AXV 4x16 | 74.670 |
| 2 | ![]() |
AXV 4x25 | AXV 4x25 | 98.410 |
| 3 | ![]() |
AXV 4x35 | AXV 4x35 | 119.110 |
| 4 | ![]() |
AXV 4x50 | AXV 4x50 | 157.590 |
| 5 | ![]() |
AXV 4x70 | AXV 4x70 | 209.260 |
| 6 | ![]() |
AXV 4x95 | AXV 4x95 | 272.660 |
| 7 | ![]() |
AXV 4x120 | AXV 4x120 | 346.310 |
| 8 | ![]() |
AXV 4x150 | AXV 4x150 | 419.690 |
| 9 | ![]() |
AXV 4x185 | AXV 4x185 | 507.100 |
| 10 | ![]() |
AXV 4x240 | AXV 4x240 | 639.660 |
| 11 | ![]() |
AXV 4x300 | AXV 4x300 | 790.010 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 02/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
