AXV 35 - Cáp nhôm hạ thế 1 lõi AXV: 0.6/1kV THALOCO Cable
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) |
| 1 | ![]() |
AXV 16 | AXV 16 | 15.200 |
| 2 | ![]() |
AXV 25 | AXV 25 | 20.900 |
| 3 | ![]() |
AXV 35 | AXV 35 | 26.250 |
| 4 | ![]() |
AXV 50 | AXV 50 | 35.600 |
| 5 | ![]() |
AXV 70 | AXV 70 | 47.610 |
| 6 | ![]() |
AXV 95 | AXV 95 | 61.370 |
| 7 | ![]() |
AXV 120 | AXV 120 | 77.860 |
| 8 | ![]() |
AXV 150 | AXV 150 | 91.620 |
| 9 | ![]() |
AXV 185 | AXV 185 | 114.180 |
| 10 | ![]() |
AXV 240 | AXV 240 | 142.420 |
| 11 | ![]() |
AXV 300 | AXV 300 | 176.860 |
| 12 | ![]() |
AXV 400 | AXV 400 | 222.420 |
| 13 | ![]() |
AXV 500 | AXV 500 | 279.150 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 02/01/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
