Hạt ổ cắm HDMI
Hạt ổ cắm HDMI là hạt kết nối tín hiệu hình ảnh và âm thanh chuẩn HDMI, dùng để nối các thiết bị như TV, đầu phát, laptop, máy chiếu. Sản phẩm lắp vào mặt thiết bị (mặt công tắc – ổ cắm) theo từng series, không cấp điện, chỉ dẫn truyền tín hiệu HDMI.
- 1-4/4
HDMI là gì?
HDMI là viết tắt của High-Definition Multimedia Interface, nghĩa là giao diện đa phương tiện độ phân giải cao.
Chỉ với một sợi cáp, bạn có thể truyền tải hình ảnh, âm thanh và video đến các màn hình trình chiếu như tivi, laptop,… Đồng thời, HDMI đảm bảo chất lượng độ phân giải khi truyền tín hiệu từ thiết bị này sang thiết bị khác.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cáp HDMI
Cấu tạo của cáp HDMI
Đầu cáp HDMI được cấu tạo gồm 19 chân, mỗi chân đảm nhiệm một chức năng khác nhau và phải tuân thủ các nguyên tắc nhất định trong quá trình truyền dữ liệu. Các kích thước đầu cáp phổ biến gồm:
-
HDMI tiêu chuẩn (Standard): Chuẩn A (chuẩn thông dụng và phổ biến nhất).
-
Mini HDMI: Chuẩn C.
-
Micro HDMI: Chuẩn D.
-
HDMI cho ứng dụng ô tô: Chuẩn E.
Cáp HDMI thường hỗ trợ chất lượng âm thanh đạt chuẩn phòng thu, nên người dùng có thể yên tâm khi sử dụng để kết nối giữa các thiết bị.
Nguyên lý hoạt động của cáp HDMI
-
Chân 1 – 9: Gồm 3 kênh dữ liệu TMDS, truyền thông tin hình ảnh và âm thanh, giúp giảm thiểu sai số khi truyền. Mỗi kênh TMDS có 3 dây riêng biệt (+/–) và một dây tiếp đất hoặc chắn nhiễu.
-
Chân 10 – 12: Truyền tín hiệu đến kênh TMDS Clock, giúp đồng bộ hóa dữ liệu.
-
Chân 13: Kênh CEC, có nhiệm vụ gửi lệnh và kiểm soát các thiết bị đã kết nối.
-
Chân 14: Dùng cho các chức năng dự phòng trong tương lai.
-
Chân 15 và 16: Kênh DDC, truyền dữ liệu giao tiếp EDID giữa các thiết bị.
-
Chân 17: Dây tiếp đất cho kênh CEC và DDC.
-
Chân 18: Cấp nguồn +5V.
-
Chân 19: Chân Hot Plug Detect, giúp giám sát trạng thái cắm/rút cáp.
Phân loại cáp HDMI
Theo tốc độ kết nối
Dựa vào tốc độ truyền, cáp HDMI được chia thành các loại chính:
-
HDMI tiêu chuẩn: Hỗ trợ độ phân giải 1080i/60Hz.
-
HDMI tốc độ cao: Hỗ trợ 1080p, Deep Color và định dạng 3D (theo chuẩn 1.4).
-
HDMI tiêu chuẩn có Ethernet: Tương tự HDMI tiêu chuẩn nhưng có thêm đường Ethernet.
-
HDMI tốc độ cao có Ethernet: Tương tự HDMI tốc độ cao nhưng tích hợp Ethernet.
-
HDMI Automotive: Dùng để kết nối thiết bị phát HDMI với hệ thống giải trí trong xe hơi.
Các chuẩn HDMI phổ biến:
-
HDMI 1.4: Tích hợp Ethernet, cho phép truyền âm thanh hai chiều.
-
HDMI 2.0: Tốc độ truyền cao, được sử dụng phổ biến trên các tivi hiện nay.
-
HDMI 2.1: Chuẩn kết nối mới, tốc độ cao hơn khoảng 3 lần so với HDMI 2.0, hỗ trợ độ phân giải lên đến 10K, 8K/60fps hoặc 4K/120fps.
Theo khả năng tương thích thiết bị
-
HDMI tiêu chuẩn: Phù hợp với tivi, laptop, máy tính,…
-
Mini HDMI: Dùng cho card màn hình, máy ảnh,…
-
Micro HDMI: Dùng cho điện thoại thông minh, máy tính bảng,…
-
HDMI MHL: Truyền hình ảnh từ thiết bị di động hỗ trợ MHL lên màn hình lớn, thường là tivi.
-
HDMI ARC: Cho phép xuất ngược âm thanh từ tivi ra loa, amply hoặc dàn âm thanh.
-
HDMI STB: Dùng để kết nối tivi với các đầu thu tín hiệu, cho chất lượng hình ảnh và âm thanh ổn định.
Những thiết bị sử dụng cáp HDMI
-
Cáp HDMI tiêu chuẩn: Dùng phổ biến cho tivi, laptop, máy tính bảng,…
-
Cáp Mini HDMI: Dùng cho card màn hình, máy ảnh,…
-
Cáp Micro HDMI: Kết nối điện thoại, máy tính bảng với tivi.
-
Cáp HDMI MHL: Trình chiếu nội dung từ thiết bị di động hỗ trợ MHL lên màn hình lớn.
-
Cáp HDMI ARC: Kết nối tivi với loa, amply, dàn âm thanh.
-
Cáp HDMI STB: Kết nối tivi với các loại đầu thu tín hiệu.













