269439 - MCCB CHINT 4P NM8N-630x EN ngắn mạch
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NM8N-630C EN 250 4C 36kA | 269421 | 18.693.400 | 30% | 13.085.380 |
| 2 | ![]() |
NM8N-630C EN 400 4C 36kA | 269422 | 18.693.400 | 30% | 13.085.380 |
| 3 | ![]() |
NM8N-630C EN 630 4C 36kA | 269423 | 19.398.500 | 30% | 13.578.950 |
| 4 | ![]() |
NM8N-630S EN 250 4C 50kA | 269427 | 19.627.300 | 30% | 13.739.110 |
| 5 | ![]() |
NM8N-630S EN 400 4C 50kA | 269428 | 19.627.300 | 30% | 13.739.110 |
| 6 | ![]() |
NM8N-630S EN 630 4C 50kA | 269429 | 20.367.600 | 30% | 14.257.320 |
| 7 | ![]() |
NM8N-630Q EN 250 4C 70kA | 269433 | 21.496.200 | 30% | 15.047.340 |
| 8 | ![]() |
NM8N-630Q EN 400 4C 70kA | 269434 | 21.496.200 | 30% | 15.047.340 |
| 9 | ![]() |
NM8N-630Q EN 630 4C 70kA | 269435 | 22.308.000 | 30% | 15.615.600 |
| 10 | ![]() |
NM8N-630H EN 250 4C 100kA | 269439 | 20.561.200 | 30% | 14.392.840 |
| 11 | ![]() |
NM8N-630H EN 400 4C 100kA | 269440 | 20.561.200 | 30% | 14.392.840 |
| 12 | ![]() |
NM8N-630H EN 630 4C 100kA | 269441 | 21.337.800 | 30% | 14.936.460 |
| 13 | ![]() |
NM8N-630R EN 250 4C 150kA | 269445 | 22.430.100 | 30% | 15.701.070 |
| 14 | ![]() |
NM8N-630R EN 400 4C 150kA | 269446 | 22.430.100 | 30% | 15.701.070 |
| 15 | ![]() |
NM8N-630R EN 630 4C 150kA | 269447 | 23.278.200 | 30% | 16.294.740 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
