268968 - MCCB CHINT 4P NM8N-400 ngắn mạch
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NM8N-400Q TM 250 4C 70kA | 268967 | 16.195.300 | 30% | 11.336.710 |
| 2 | ![]() |
NM8N-400Q TM 315 4C 70kA | 268968 | 16.195.300 | 30% | 11.336.710 |
| 3 | ![]() |
NM8N-400Q TM 350 4C 70kA | 268969 | 16.195.300 | 30% | 11.336.710 |
| 4 | ![]() |
NM8N-400Q TM 400 4C 70kA | 268970 | 16.195.300 | 30% | 11.336.710 |
| 5 | ![]() |
NM8N-400H TM 250 4B 100kA | 269213 | 15.067.800 | 30% | 10.547.460 |
| 6 | ![]() |
NM8N-400H TM 315 4B 100kA | 269214 | 15.067.800 | 30% | 10.547.460 |
| 7 | ![]() |
NM8N-400H TM 350 4B 100kA | 269215 | 15.067.800 | 30% | 10.547.460 |
| 8 | ![]() |
NM8N-400H TM 400 4B 100kA | 269216 | 15.067.800 | 30% | 10.547.460 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
