269259 - MCCB CHINT 4P NM8N ngắn mạch S

CHINT
10.349.570 VND
14.785.100 VND
-30%
Giá ưu đãi tốt hơn khi báo giá số lượng nhiều
  • Mã sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Danh mục
  • Phân loại
  • Bảo hành

Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 NM8N-125S TM 16 4C 50kA 271601 4.813.600 30% 3.369.520
2 NM8N-125S TM 20 4C 50kA 271602 4.813.600 30% 3.369.520
3 NM8N-125S TM 25 4C 50kA 271603 4.813.600 30% 3.369.520
4 NM8N-125S TM 32 4C 50kA 271604 4.813.600 30% 3.369.520
5 NM8N-125S TM 40 4C 50kA 271605 4.813.600 30% 3.369.520
6 NM8N-125S TM 50 4C 50kA 271606 4.813.600 30% 3.369.520
7 NM8N-125S TM 63 4C 50kA 271607 4.813.600 30% 3.369.520
8 NM8N-125S TM 80 4C 50kA 271608 4.813.600 30% 3.369.520
9 NM8N-125S TM 100 4C 50kA 271609 4.813.600 30% 3.369.520
10 NM8N-125S TM 125 4C 50kA 271610 4.813.600 30% 3.369.520
11 NM8N-250S TM 125 4C 50kA 271183 6.084.100 30% 4.258.870
12 NM8N-250S TM 160 4C 50kA 271184 6.084.100 30% 4.258.870
13 NM8N-250S TM 180 4C 50kA 271185 6.084.100 30% 4.258.870
14 NM8N-250S TM 200 4C 50kA 271186 6.084.100 30% 4.258.870
15 NM8N-250S TM 225 4C 50kA 271187 6.084.100 30% 4.258.870
16 NM8N-250S TM 250 4C 50kA 271188 6.084.100 30% 4.258.870
17 NM8N-400S TM 250 4C 50kA 268955 14.785.100 30% 10.349.570
18 NM8N-400S TM 315 4C 50kA 268956 14.785.100 30% 10.349.570
19 NM8N-400S TM 350 4C 50kA 268957 14.785.100 30% 10.349.570
20 NM8N-400S TM 400 4C 50kA 268958 14.785.100 30% 10.349.570
21 NM8N-630S TM 250 4C 50kA 269258 14.785.100 30% 10.349.570
22 NM8N-630S TM 315 4C 50kA 269259 14.785.100 30% 10.349.570
23 NM8N-630S TM 350 4C 50kA 269260 14.785.100 30% 10.349.570
24 NM8N-630S TM 400 4C 50kA 269261 14.785.100 30% 10.349.570
25 NM8N-630S TM 500 4C 50kA 269262 16.001.700 30% 11.201.190
26 NM8N-800S TM 500 4C 50kA 272935 30.266.500 30% 21.186.550
27 NM8N-800S TM 630 4C 50kA 272935 30.266.500 30% 21.186.550
28 NM8N-800S TM 700 4C 50kA 272936 30.266.500 30% 21.186.550
29 NM8N-800S TM 800 4C 50kA 272937 30.266.500 30% 21.186.550
30 NM8N-1600S TM 800 4C 50kA 263078 41.794.500 30% 29.256.150
31 NM8N-1600S TM 1000 4C 50kA 263079 41.794.500 30% 29.256.150
32 NM8N-1600S TM 1250 4C 50kA 263080 45.498.200 30% 31.848.740
33 NM8N-1600S TM 1600 4C 50kA 263081 45.498.200 30% 31.848.740

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử