271684 - MCCB CHINT 4P NM8N ngắn mạch H

CHINT
3.529.680 VND
5.042.400 VND
-30%
Giá ưu đãi tốt hơn khi báo giá số lượng nhiều
  • Mã sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Danh mục
  • Phân loại
  • Bảo hành

Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 NM8N-125H TM 16 4C 100kA 271681 5.042.400 30% 3.529.680
2 NM8N-125H TM 20 4C 100kA 271682 5.042.400 30% 3.529.680
3 NM8N-125H TM 25 4C 100kA 271683 5.042.400 30% 3.529.680
4 NM8N-125H TM 32 4C 100kA 271684 5.042.400 30% 3.529.680
5 NM8N-125H TM 40 4C 100kA 271685 5.042.400 30% 3.529.680
6 NM8N-125H TM 50 4C 100kA 271686 5.042.400 30% 3.529.680
7 NM8N-125H TM 63 4C 100kA 271687 5.042.400 30% 3.529.680
8 NM8N-125H TM 80 4C 100kA 271688 5.042.400 30% 3.529.680
9 NM8N-125H TM 100 4C 100kA 271689 5.042.400 30% 3.529.680
10 NM8N-125H TM 125 4C 100kA 271690 5.042.400 30% 3.529.680
11 NM8N-250H TM 125 4C 100kA 271231 6.373.400 30% 4.461.380
12 NM8N-250H TM 160 4C 100kA 271232 6.373.400 30% 4.461.380
13 NM8N-250H TM 180 4C 100kA 271233 6.373.400 30% 4.461.380
14 NM8N-250H TM 200 4C 100kA 271234 6.373.400 30% 4.461.380
15 NM8N-250H TM 225 4C 100kA 271235 6.373.400 30% 4.461.380
16 NM8N-250H TM 250 4C 100kA 271236 6.373.400 30% 4.461.380
17 NM8N-400H TM 250 4C 100kA 269217 15.491.300 30% 10.843.910
18 NM8N-400H TM 315 4C 100kA 269218 15.491.300 30% 10.843.910
19 NM8N-400H TM 350 4C 100kA 269219 15.491.300 30% 10.843.910
20 NM8N-400H TM 400 4C 100kA 269220 15.491.300 30% 10.843.910
21 NM8N-630H TM 250 4C 100kA 269288 15.491.300 30% 10.843.910
22 NM8N-630H TM 315 4C 100kA 269289 15.491.300 30% 10.843.910
23 NM8N-630H TM 350 4C 100kA 269290 15.491.300 30% 10.843.910
24 NM8N-630H TM 400 4C 100kA 269291 15.491.300 30% 10.843.910
25 NM8N-630H TM 500 4C 100kA 269292 16.765.100 30% 11.735.570
26 NM8N-800H TM 500 4C 100kA 272958 31.708.600 30% 22.196.020
27 NM8N-800H TM 630 4C 100kA 272959 31.708.600 30% 22.196.020
28 NM8N-800H TM 700 4C 100kA 272960 31.708.600 30% 22.196.020
29 NM8N-800H TM 800 4C 100kA 272961 31.708.600 30% 22.196.020
30 NM8N-1600H TM 800 4C 100kA 263102 43.784.400 30% 30.649.080
31 NM8N-1600H TM 1000 4C 100kA 263103 43.784.400 30% 30.649.080
32 NM8N-1600H TM 1250 4C 100kA 263104 47.663.000 30% 33.364.100
33 NM8N-1600H TM 1600 4C 100kA 263105 47.663.000 30% 33.364.100

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử