271597 - MCCB CHINT 4P NM8N-125x TM ngắn mạch B

CHINT
3.277.120 VND
4.681.600 VND
-30%
Giá ưu đãi tốt hơn khi báo giá số lượng nhiều
  • Mã sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Danh mục
  • Phân loại
  • Bảo hành

Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.

HỖ TRỢ ĐẶT HÀNG/BÁO GIÁ Thứ 2 - Thứ 7 (7h30 - 17h)

Các dòng sản phẩm

Stt Ảnh Mẫu Giá list (VND) CK Giá bán (VND)
1 NM8N-125C TM 16 4B 36kA 271541 4.460.500 30% 3.122.350
2 NM8N-125C TM 20 4B 36kA 271542 4.460.500 30% 3.122.350
3 NM8N-125C TM 25 4B 36kA 271543 4.460.500 30% 3.122.350
4 NM8N-125C TM 32 4B 36kA 271544 4.460.500 30% 3.122.350
5 NM8N-125C TM 40 4B 36kA 271545 4.460.500 30% 3.122.350
6 NM8N-125C TM 50 4B 36kA 271546 4.460.500 30% 3.122.350
7 NM8N-125C TM 63 4B 36kA 271547 4.460.500 30% 3.122.350
8 NM8N-125C TM 80 4B 36kA 271548 4.460.500 30% 3.122.350
9 NM8N-125C TM 100 4B 36kA 271549 4.460.500 30% 3.122.350
10 NM8N-125C TM 125 4B 36kA 271550 4.460.500 30% 3.122.350
11 NM8N-125S TM 16 4B 50kA 271591 4.681.600 30% 3.277.120
12 NM8N-125S TM 20 4B 50kA 271592 4.681.600 30% 3.277.120
13 NM8N-125S TM 25 4B 50kA 271593 4.681.600 30% 3.277.120
14 NM8N-125S TM 32 4B 50kA 271594 4.681.600 30% 3.277.120
15 NM8N-125S TM 40 4B 50kA 271595 4.681.600 30% 3.277.120
16 NM8N-125S TM 50 4B 50kA 271596 4.681.600 30% 3.277.120
17 NM8N-125S TM 63 4B 50kA 271597 4.681.600 30% 3.277.120
18 NM8N-125S TM 80 4B 50kA 271598 4.681.600 30% 3.277.120
19 NM8N-125S TM 100 4B 50kA 271599 4.681.600 30% 3.277.120
20 NM8N-125S TM 125 4B 50kA 271600 4.681.600 30% 3.277.120
21 NM8N-125Q TM 16 4B 70kA 271631 5.129.300 30% 3.590.510
22 NM8N-125Q TM 20 4B 70kA 271632 5.129.300 30% 3.590.510
23 NM8N-125Q TM 25 4B 70kA 271633 5.129.300 30% 3.590.510
24 NM8N-125Q TM 32 4B 70kA 271634 5.129.300 30% 3.590.510
25 NM8N-125Q TM 40 4B 70kA 271635 5.129.300 30% 3.590.510
26 NM8N-125Q TM 50 4B 70kA 271636 5.129.300 30% 3.590.510
27 NM8N-125Q TM 63 4B 70kA 271637 5.129.300 30% 3.590.510
28 NM8N-125Q TM 80 4B 70kA 271638 5.129.300 30% 3.590.510
29 NM8N-125Q TM 100 4B 70kA 271639 5.129.300 30% 3.590.510
30 NM8N-125Q TM 125 4B 70kA 271640 5.129.300 30% 3.590.510
31 NM8N-125H TM 16 4B 100kA 271671 4.903.800 30% 3.432.660
32 NM8N-125H TM 20 4B 100kA 271672 4.903.800 30% 3.432.660
33 NM8N-125H TM 25 4B 100kA 271673 4.903.800 30% 3.432.660
34 NM8N-125H TM 32 4B 100kA 271674 4.903.800 30% 3.432.660
35 NM8N-125H TM 40 4B 100kA 271675 4.903.800 30% 3.432.660
36 NM8N-125H TM 50 4B 100kA 271676 4.903.800 30% 3.432.660
37 NM8N-125H TM 63 4B 100kA 271677 4.903.800 30% 3.432.660
38 NM8N-125H TM 80 4B 100kA 271678 4.903.800 30% 3.432.660
39 NM8N-125H TM 100 4B 100kA 271679 4.903.800 30% 3.432.660
40 NM8N-125H TM 125 4B 100kA 271680 4.903.800 30% 3.432.660
41 NM8N-125R TM 16 4B 150kA 271711 5.351.500 30% 3.746.050
42 NM8N-125R TM 20 4B 150kA 271712 5.351.500 30% 3.746.050
43 NM8N-125R TM 25 4B 150kA 271713 5.351.500 30% 3.746.050
44 NM8N-125R TM 32 4B 150kA 271714 5.351.500 30% 3.746.050
45 NM8N-125R TM 40 4B 150kA 271715 5.351.500 30% 3.746.050
46 NM8N-125R TM 50 4B 150kA 271716 5.351.500 30% 3.746.050
47 NM8N-125R TM 63 4B 150kA 271717 5.351.500 30% 3.746.050
48 NM8N-125R TM 80 4B 150kA 271718 5.351.500 30% 3.746.050
49 NM8N-125R TM 100 4B 150kA 271719 5.351.500 30% 3.746.050
50 NM8N-125R TM 125 4B 150kA 271720 5.351.500 30% 3.746.050

Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Khách hàng đánh giá

Chưa có đánh giá nào Viết đánh giá

Sản phẩm bạn đã xem

Xóa lịch sử