269489 - MCCB CHINT 4P NM8N-630x EM ngắn mạch C
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NM8N-630C EM 250 4C 36kA | 269471 | 19.398.500 | 30% | 13.578.950 |
| 2 | ![]() |
NM8N-630C EM 400 4C 36kA | 269472 | 19.398.500 | 30% | 13.578.950 |
| 3 | ![]() |
NM8N-630C EM 630 4C 36kA | 269473 | 20.079.400 | 30% | 14.055.580 |
| 4 | ![]() |
NM8N-630S EM 250 4C 50kA | 269477 | 20.367.600 | 30% | 14.257.320 |
| 5 | ![]() |
NM8N-630S EM 400 4C 50kA | 269478 | 20.367.600 | 30% | 14.257.320 |
| 6 | ![]() |
NM8N-630S EM 630 4C 50kA | 269479 | 21.081.500 | 30% | 14.757.050 |
| 7 | ![]() |
NM8N-630Q EM 250 4C 70kA | 269483 | 22.308.000 | 30% | 15.615.600 |
| 8 | ![]() |
NM8N-630Q EM 400 4C 70kA | 269484 | 22.308.000 | 30% | 15.615.600 |
| 9 | ![]() |
NM8N-630Q EM 630 4C 70kA | 269485 | 23.089.000 | 30% | 16.162.300 |
| 10 | ![]() |
NM8N-630H EM 250 4C 100kA | 269489 | 21.337.800 | 30% | 14.936.460 |
| 11 | ![]() |
NM8N-630H EM 400 4C 100kA | 269490 | 21.337.800 | 30% | 14.936.460 |
| 12 | ![]() |
NM8N-630H EM 630 4C 100kA | 269491 | 22.085.800 | 30% | 15.460.060 |
| 13 | ![]() |
NM8N-630R EM 250 4C 150kA | 269495 | 23.278.200 | 30% | 16.294.740 |
| 14 | ![]() |
NM8N-630R EM 400 4C 150kA | 269496 | 23.278.200 | 30% | 16.294.740 |
| 15 | ![]() |
NM8N-630R EM 630 4C 150kA | 269497 | 24.093.300 | 30% | 16.865.310 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
