263152 - MCCB CHINT 4P NM8N-1600x EM ngắn mạch
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá.Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
| Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
| 1 | ![]() |
NM8N-1600S EM 1000 4C 50kA | 263135 | 49.278.900 | 30% | 34.495.230 |
| 2 | ![]() |
NM8N-1600S EM 800 4C 50kA | 263134 | 49.278.900 | 30% | 34.495.230 |
| 3 | ![]() |
NM8N-1600S EM 1600 4C 50kA | 263137 | 49.278.900 | 30% | 34.495.230 |
| 4 | ![]() |
NM8N-1600S EM 1250 4C 50kA | 263136 | 49.278.900 | 30% | 34.495.230 |
| 5 | ![]() |
NM8N-1600Q EM 1000 4C 70kA | 263143 | 53.973.700 | 30% | 37.781.590 |
| 6 | ![]() |
NM8N-1600Q EM 800 4C 70kA | 263142 | 53.973.700 | 30% | 37.781.590 |
| 7 | ![]() |
NM8N-1600Q EM 1600 4C 70kA | 263145 | 53.973.700 | 30% | 37.781.590 |
| 8 | ![]() |
NM8N-1600Q EM 1250 4C 70kA | 263144 | 53.973.700 | 30% | 37.781.590 |
| 9 | ![]() |
NM8N-1600H EM 800 4C 100kA | 263150 | 51.627.400 | 30% | 36.139.180 |
| 10 | ![]() |
NM8N-1600H EM 1600 4C 100kA | 263153 | 51.627.400 | 30% | 36.139.180 |
| 11 | ![]() |
NM8N-1600H EM 1250 4C 100kA | 263152 | 51.627.400 | 30% | 36.139.180 |
| 12 | ![]() |
NM8N-1600H EM 1000 4C 100kA | 263151 | 51.627.400 | 30% | 36.139.180 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 23/03/2026. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)

Loading...
