Bảng Giá LS mới nhất 2026

Bảng Giá LS mới nhất 2026

Bảng giá thiết bị điện LS cập nhật mới nhất 01/10/2026. Download tải về bảng giá ls excel, pdf full hoặc gửi thông tin báo giá ls cho chung tôi tại đây.

MCCB

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 1100000
ABN62c 60A 30 1200000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 1400000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 2660000
ABN402c 250-300-350-400A 50 6400000
ABS32c 5-10-15-20-30A 25 1050000
ABS52c 15-20-30-40-50A 35 1170000
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1940000
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 3000000
BS32c (không vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 128000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 184000
Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 1270000
ABN63c 60A 18 1440000
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1660000
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 3160000
ABN403c 250-300-350-400A 42 7900000
ABN803c 500-630A 45 15000000
ABN803c 700-800A 45 17000000
ABS33c 5-10-20-30A 14 1240000
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 1380000
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 2260000
ABS203c 125,150,175,200,225,250A 42 3700000
ABS403c 250-300-350-400A 65 8500000
ABS803c 500-630A 75 17800000
ABS803c 700-800A 75 19000000
ABS1003b 1000A 65 37000000
ABS1203b 1200A 65 39600000
TS1000N 3P 1000A 50 56700000
TS1250N 3P 1250A 50 59400000
TS1600N 3P 1600A 50 71500000
TS1000H 3P 1000A 70 59100000
TS1250H 3P 1250A 70 63200000
TS1600H 3P 1600A 70 75300000
TS1000L 3P 1000A 150 82500000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABS103c FMU 20-25-32-40-50-63-80-100-125A 37 2760000
ABS203c FMU 100-125-160-200-250A 37 4240000
MCCB 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max
ABS104c FMU 20,25,32,40,50,63,80,100,125A 37 3260000
ABS204c FMU 100-125-160-200-250A 37 5300000
PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)
Cuộn đóng ngắt SHT for ABN100c~ABH250c   1020000
Shunt Trip SHT for ABN403c~803c   1240000
(SHT) SHT for ABS1003b~1204b   2140000
  SHT for TS1000~1600   1760000
Cuộn bảo vệ thấp áp UVT for ABN100c~ABH250c   1280000
Under Vol. Trip UVT for ABN403c~803c   1520000
(UVT) UVT for ABS1003b~1204b   2000000
  UVT for TS1000~1600   2140000
Tiếp điểm phụ AX for ABN100c~ABH250c   400000
Auxiliary switch AX for ABN403c~803c   610000
(AX) AX for ABS1003b~1204b   640000
  AX for TS1000~1600   530000
Tiếp điểm
cảnh báo
AL for ABN100c~ABH250c   400000
Alarm switch AL for ABN403c~803c   610000
(AL) AL for ABS1003b~1204b   640000
  AL for TS1000~1600   530000
AL và AX AL/AX for ABN100c~ABH250c   860000
  IB-13 for ABN52~103c   12000
Tấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203c   24000
Insulation barrier B-43B for ABN/S403c   41000
  Barrier insulation for ABS803c/TS630   46000
  Barrier insulation for ABS1200b   52000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN54c 15-20-30-40-50A 18 1650000
ABN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 2040000
ABN204c 125,150,175,200,225,250A 30 3800000
ABN404c 250-300-350-400A 42 9100000
ABN804c 500-630A 45 17000000
ABN804c 700-800A 45 20000000
ABS54c 15-20-30-40-50A 22 1700000
ABS104c 20,30,40,50,60,75,100,125A 42 2600000
ABS204c 150,175,200,225,250A 42 4300000
ABS404c 250-300-350-400A 65 10500000
ABS804c 500-630A 75 21800000
ABS804c 700-800A 75 24800000
ABS1004b 1000A 65 42400000
ABS1204b 1200A 65 46500000
TS1000N 4P 1000A 50 69300000
TS1250N 4P 1250A 50 72600000
TS1600N 4P 1600A 50 87400000
TS1000H 4P 1000A 70 75400000
TS1250H 4P 1250A 70 84700000
TS1600H 4P 1600A 70 105600000
Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
32GRc 15-20-30A 1.5 500000
32GRhS 15-20-30A 2.5 500000
32KGRd 15-20-30A 2.5 500000
EBS52Fb 40-50A 5 840000
EBE102Fb 60-75-100A 5 1520000
EBN52c 15-20-30-40-50A 30 2000000
EBN102c 60-75-100A 35 2760000
Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện
EBN53c 15,20,30,40,50A 14 2500000
EBN103c 60,75,100A 18 3300000
EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 7300000
EBN403c 250-300-350-400A 37 13000000
EBN803c 500,630A 37 24800000
EBN803c 800A 37 31500000
Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 18 4500000
EBS104c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 37 5200000
EBS204c 125,150,175,200,225,250A 37 10500000
EBN404c 250,300,350,400A 37 18400000
PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)
  DH100-S for ABN103c   740000
Tay xoay DH125-S for ABS125c   780000
(Handle) DH250-S for ABH250c   800000
(DH loại gắn
trực tiếp)
N~70S for ABN403c   1600000
  N~80S for ABN803c   1600000
  EH100-S for ABN103c   1100000
(EH loại
gắn ngoài)
EH125-S for ABS125c   1100000
  EH250-S for ABN250c   1140000
  E-70U for ABN403c   2440000
  E-80U for ABN803c   2800000
  MOP M1 for ABN52c~104c   7000000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB MOP M2 for ABS/H103c~104c   7560000
  MOP M3 for ABN/S/H202c~204c   9400000
Motor operator MOP M4 for ABN/S/H402c~404c   11500000
(MOP) MOP M5 for ABN/S/H802c~804c   13800000
  MOP M6 for ABS1003b~1204b   16500000
  MI-13S for ABN53~103c   1080000
Khóa liên động MI-23S for ABS103c   1100000
(Mechanical interlock) MI-33S for ABN/S203c   1140000
  MI-43S for ABN/S403c   1580000
  MI-83S for ABN/S803c   1820000
Thanh cái Busbar for ABN/S803c   3300000

MCB, RCCB

Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
LA63N 1P 6-10-16-20-25-32A 6KA 122000
LA63N 1P 40-50-63A 6KA 127000
LA63N 2P 6-10-16-20-25-32A 6KA 268000
LA63N 2P 40-50-63A 6KA 274000
LA63N 3P 6-10-16-20-25-32A 6KA 428000
LA63N 3P 40-50-63A 6KA 440000
LA63N 4P 6-10-16-20-25-32A 6KA 620000
LA63N 4P 40-50-63A 6KA 710000
LA63H 1P 6-10-16-20-25-32A 10KA 175000
LA63H 1P 40-50-63A 10KA 202000
LA63H 2P 6-10-16-20-25-32A 10KA 380000
LA63H 2P 40-50-63A 10KA 428000
LA63H 3P 6-10-16-20-25-32A 10KA 606000
LA63H 3P 40-50-63A 10KA 732000
LA63H 4P 6-10-16-20-25-32A 10KA 894000
LA63H 4P 40-50-63A 10KA 1040000
LA63L 1P 6-10-16-20-25-32A 25KA 222000
LA63L 1P 40-50-63A 15KA 260000
LA63L 2P 6-10-16-20-25-32A 25KA 530000
LA63L 2P 40-50-63A 15KA 580000
LA63L 3P 6-10-16-20-25-32A 25KA 768000
LA63L 3P 40-50-63A 15KA 868000
LA63L 4P 6-10-16-20-25-32A 25KA 1220000
LA63L 4P 40-50-63A 15KA 1340000
LA125H 1P 80-100A 10KA 336000
LA125H 1P 125A 10KA 630000
LA125H 2P 80-100A 10KA 720000
LA125H 2P 125A 10KA 810000
LA125H 3P 80-100A 10KA 1150000
LA125H 3P 125A 10KA 1260000
LA125H 4P 80-100A 10KA 1480000
LA125H 4P 125A 10KA 1950000
PHỤ KIỆN MCB
Tên hàng     Giá bán
Auxiliary switch: AX for LA/LC     316000
Alarm switch: AL for LA/LC     316000
Shunt for LA/LC     550000
Auxiliary switch: AX for LB     372000
Alarm switch: AL for LB     372000
Shunt for LB     580000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO
Tên hàng In (A) Icn(KA) Giá bán
LB63N 1P+N 3-6-10-16-20-25-32A 6KA 626000
LB63N 1P+N 40-50-63A 6KA 670000
LB40NN 1P+N 6-10-16-20-25-32A 6KA 1140000
LB40NN 1P+N 40A 6KA 1220000
LB50HW 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10KA 1330000
LB50HW 1P+N 40-50A 10KA 1330000
LB63HW 3P+N 6-10-16-20-25-32A 10KA 5800000
LB63HW 3P+N 40-63A 10KA 5800000
Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn thanh ray)
Tên hàng In (A) Inc(KA) Giá bán
LC63N 1P+N 16-25-32-40-50A 6KA 924000.0000000001
LC63N 1P+N 63A 6KA 960000
LC63N 3P+N 16-25-32-40-50A 6KA 1330000
LC63N 3P+N 63A 6KA 1450000
LC100H 1P+N 16-25-32-40A 10KA 1150000
LC100H 1P+N 50-63A 10KA 1240000
LC100H 1P+N 80-100A 10KA 1450000
LC100H 3P+N 25-32-40A 10KA 1640000
LC100H 3P+N 50-63A 10KA 1860000
LC100H 3P+N 80-100A 10KA 2200000
Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)
Tên hàng Uc [V] L/N-PE Icu(KA) Giá bán
BK05S-T3 2P 385V 10KV 1840000
BK05S-T3 4P 385V 10KV 3640000
BK10S-T2 2P 385V 20KA 2000000
BK10S-T2 3P 385V 20KA 2320000
BK10S-T2 4P 385V 20KA 4000000
BK20S-T2 2P 385V 40KA 2280000
BK20S-T2 3P 385V 40KA 2660000
BK20S-T2 4P 385V 40KA 5500000
BK30S-T2 2P 385V 60KA 2660000
BK30S-T2 3P 385V 60KA 3300000
BK30S-T2 4P 385V 60KA 5940000
BK40S-T2 1P 385V 80KA 2440000
BK40S-T2 2P 385V 80KA 2900000
BK40S-T2 3P 385V 80KA 4600000
BK40S-T2 4P 385V 80KA 7200000

Contactor & Rơle

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) - AC Coil
Tên hàng In (A)   Giá bán
MC-6a (1) 6A (1a)   460000
MC-9a (1) 9A (1a)   490000
MC-12a (1) 12A (1a)   510000
MC-18a (1) 18A (1a)   770000.0000000001
MC-9b (2) 9A (1a1b)   510000
MC-12b (2) 12A (1a1b)   580000
MC-18b (2) 18A (1a1b)   820000
MC-22b (2) 22A (1a1b)   1000000
MC-32a (2) 32A (2a2b)   1460000
MC-40a (2) 40A (2a2b)   1740000
MC-50a (3) 50A (2a2b)   2260000
MC-65a (3) 65A (2a2b)   2560000
MC-75a (4) 75A (2a2b)   2900000
MC-85a (4) 85A (2a2b)   3460000
MC-100a (4) 100A (2a2b)   4560000
MC-130a (5) 130A (2a2b)   5600000
MC-150a (5) 150A (2a2b)   7100000
MC-185a (6) 185A (2a2b)   8800000
MC-225a (6) 225A (2a2b)   10500000
MC-265a (7) 265A (2a2b)   14200000
MC-330a (7) 330A (2a2b)   15400000
MC-400a (7) 400A (2a2b)   18100000
MC-500a (8) 500A (2a2b)   35500000
MC-630a (8) 630A (2a2b)   37000000
MC-800a (8) 800A (2a2b)   47600000
CONTACTOR RELAYS
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles AC   700000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles AC   860000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles AC   940000
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles DC   780000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles DC   950000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles DC   1080000
TIẾP ĐIỂM PHỤ
UA-1 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a   150000
UA-2 (bên trên) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a   150000
UA-4 (bên trên) 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a   260000
AU-100 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a   310000
KHÓA LIÊN ĐỘNG
UR-2 MC-6a~150a   310000
AR-180 MC-185a~400a   1100000
AR-600 MC-500a~800a   16000000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
RƠ LE NHIỆT
Tên hàng In (A)   Giá bán
MT-12 (1) 0.63~18A   520000
MT-32 (2) 0.63~19A   580000
MT-32 (2) 21.5~40A   580000
MT-63 (3) 34-50, 45-65A   1120000
MT-95 (4) 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A   1880000
MT-150 (5) 80-105A, 95-130A,110-150A   2760000
MT-225 (6) 85-125,100-160,120-185,160-240A   4500000
MT-400 (7) 200-330A và 260-400A   6440000
MT-800 (8) 400-630A và 520-800A   12100000.000000002
RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays
GMP22-2P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A   1160000
GMP22-3P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A   1740000
GMP40-2P (1a1b) 4~20A, 8~40A   1260000
GMP40-3P (1a1b) 4~20A, 8~40A   1740000
GMP60-T (1c) 0.5~6A, 3~30A, 5~60A   1080000
(1) MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại
từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
7-10A; 9-13A; 12-18A;
(2) MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ:
0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A;
(3) MT-63 dùng cho từ MC-50a và MC-65a
(4) MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
(5) MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a
(6) MT-225 dùng cho MC-185a và MC-225a
(7) MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a
(8) MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630a và MC-800a
* GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a
CUỘN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ
Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b     310000
Coil for MC32a, 40a     310000
Coil for MC-50a, 65a     370000
Coil for MC-75a, 85a, 100a     490000
Coil for MC-130a, 150a     2320000
Coil for MC-185a, 225a     3160000
Coil for MC-330a, 400a     5680000
Coil for MC-630a, 800a     7500000
TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)
AC-9 MC-6a~40a   580000
AC-50 MC-50a~65a   750000
AC-75 MC-75a~100a   750000
HỘP CHO KHỞI ĐỘNG TỪ (Encloser)
MW-9bB~22bB Steel dùng cho MC-6a~22b   1060000

ACB

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H AH6 630A 65 61500000
AN-08D3-08H AH6 800A 65 66000000
AN-10D3-10H AH6 1000A 65 67800000
AN-13D3-13H AH6 1250A 65 71000000
AN-16D3-16H AH6 1600A 65 75500000
AS-20E3-20H AH6 2000A 85 102000000
AS-25E3-25H AH6 2500A 85 142000000
AS-32E3-32H AH6 3200A 85 165000000
AS-40E3-40V AH6 4000A 85 275000000
AS-40F3-40H AH6 4000A 100 282000000
AS-50F3-50H AH6 5000A 100 289000000
AS-63G3-63H AH6 6300A 120 483000000
ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H AH6 630A 65 68000000
AN-08D4-08H AH6 800A 65 74000000
AN-10D4-10H AH6 1000A 65 76600000
AN-13D4-13H AH6 1250A 65 80600000
AN-16D4-16H AH6 1600A 65 88000000
AS-20E4-20H AH6 2000A 85 124000000
AS-25E4-25H AH6 2500A 85 166000000
AS-32E4-32H AH6 3200A 85 198000000
AS-40E4-40V AH6 4000A 85 332000000
AS-40F4-40H AH6 4000A 100 347000000
AS-50F4-50H AH6 5000A 100 359000000
AS-63G4-63H AH6 6300A 120 628000000
PHỤ KIỆN ACB
Bộ bảo vệ thấp áp UVT coil   2840000
(UVT+UDC) UDC: UVT Controller   3060000
Shunt Coil (cuộn mở) SHT for ACB   1700000
Cuộn đóng Closing coil for ACB   2060000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
ACB METASOL 3 Pha loại cố định - chưa có Motor, SHT, CC và UVT
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H NH5 without ACC 630A 65 42000000
AN-08D3-08H NH5 without ACC 800A 65 49000000
AN-10D3-10H NH5 without ACC 1000A 65 51000000
AN-13D3-13H NH5 without ACC 1250A 65 56000000
AN-16D3-16H NH5 without ACC 1600A 65 62000000
AS-20E3-20H NH5 without ACC 2000A 85 85000000
AS-25E3-25H NH5 without ACC 2500A 85 124000000
AS-32E3-32H NH5 without ACC 3200A 85 145000000
AS-40E3-40V NH5 without ACC 4000A 85 268000000
AS-40F3-40H NH5 without ACC 4000A 100 270000000
AS-50F3-50H NH5 without ACC 5000A 100 275000000
AS-63G3-63H NH5 without ACC 6300A 120 460000000
ACB METASOL 4 cực loại cố định - chưa có Motor, SHT, CC và UVT
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H NH5 without ACC 630A 65 53000000
AN-08D4-08H NH5 without ACC 800A 65 59000000
AN-10D4-10H NH5 without ACC 1000A 65 61000000
AN-13D4-13H NH5 without ACC 1250A 65 65000000
AN-16D4-16H NH5 without ACC 1600A 65 71000000
AS-20E4-20H NH5 without ACC 2000A 85 110000000
AS-25E4-25H NH5 without ACC 2500A 85 150000000
AS-32E4-32H NH5 without ACC 3200A 85 180000000
AS-40E4-40V NH5 without ACC 4000A 85 314000000
AS-40F4-40H NH5 without ACC 4000A 100 334000000
AS-50F4-50H NH5 without ACC 5000A 100 346000000
AS-63G4-63H NH5 without ACC 6300A 120 615000000
PHỤ KIỆN ACB
Khóa liên động 2-way (dùng cho 2 ACB)   12600000
(Mechanical Interlock) 3-way (dùng cho 3 ACB)   23200000
Tấm chắn pha IB for ACB 630A~6300A   630000
Mô tơ nạp Motor   7600000

ACB SKD & Draw out

Cầu dao điện ACB SKD METASOL (Asembaly in Viet Nam)
Cầu dao điện ACB SKD METASOL 3 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H AH6 630A 65 59500000
AN-08D3-08H AH6 800A 65 63500000
AN-10D3-10H AH6 1000A 65 65000000
AN-13D3-13H AH6 1250A 65 69000000
AN-16D3-16H AH6 1600A 65 72500000
AS-20E3-20H AH6 2000A 85 98000000
AS-25E3-25H AH6 2500A 85 137000000
Cầu dao điện ACB SKD METASOL 3 Pha loại cố định - chưa có Motor, SHT, CC và UVT
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H NH5 without ACC 630A 65 41000000
AN-08D3-08H NH5 without ACC 800A 65 47500000
AN-10D3-10H NH5 without ACC 1000A 65 49000000
AN-13D3-13H NH5 without ACC 1250A 65 52500000
AN-16D3-16H NH5 without ACC 1600A 65 60000000
AS-20E3-20H NH5 without ACC 2000A 85 81500000
AS-25E3-25H NH5 without ACC 2500A 85 120000000
Cầu dao điện ACB METASOL Draw-out
Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (Draw-out)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06A AH6 630A 65 78000000
AN-08D3-08A AH6 800A 65 84000000
AN-10D3-10A AH6 1000A 65 86000000
AN-13D3-13A AH6 1250A 65 88000000
AN-16D3-16A AH6 1600A 65 97000000
AS-20E3-20A AH6 2000A 85 126000000
AS-25E3-25A AH6 2500A 85 162000000
AS-32E3-32A AH6 3200A 85 200000000
AS-40E3-40A AH6 4000A 85 307000000
AS-40F3-40A AH6 4000A 100 320000000
AS-50F3-50A AH6 5000A 100 347000000
AS-63G3-63A AH6 6300A 120 521000000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
ACB SKD METASOL 4 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H AH6 630A 65 65500000
AN-08D4-08H AH6 800A 65 71500000
AN-10D4-10H AH6 1000A 65 74000000
AN-13D4-13H AH6 1250A 65 77500000
AN-16D4-16H AH6 1600A 65 85000000
AS-20E4-20H AH6 2000A 85 120000000
AS-25E4-25H AH6 2500A 85 160000000
Cầu dao điện ACB SKD METASOL 4 cực loại cố định - chưa có Motor, SHT, CC và UVT
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H NH5 without ACC 630A 65 50000000
AN-08D4-08H NH5 without ACC 800A 65 57000000
AN-10D4-10H NH5 without ACC 1000A 65 59000000
AN-13D4-13H NH5 without ACC 1250A 65 61500000
AN-16D4-16H NH5 without ACC 1600A 65 68000000
AS-20E4-20H NH5 without ACC 2000A 85 103000000
AS-25E4-25H NH5 without ACC 2500A 85 143000000
ACB METASOL 4 Pha (Draw-out)
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06A AH6 630A 65 88000000
AN-08D4-08A AH6 800A 65 93000000
AN-10D4-10A AH6 1000A 65 94000000
AN-13D4-13A AH6 1250A 65 99000000
AN-16D4-16A AH6 1600A 65 108000000
AS-20E4-20A AH6 2000A 85 155000000
AS-25E4-25A AH6 2500A 85 188000000
AS-32E4-32A AH6 3200A 85 245000000
AS-40E4-40A AH6 4000A 85 373000000
AS-40F4-40A AH6 4000A 100 378000000
AS-50F4-50A AH6 5000A 100 385000000
AS-63G4-63A AH6 6300A 120 688000000

Susol MCCB 3 & 4P

MCCB loại High-End, Susol Series Icu từ 50KA-150KA, Ics=100% Icu
Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
FTU: loại không chỉnh dòng
TD100N FTU100 3P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 3160000
TD160N FTU160 3P 125A 50 3760000
TD160N FTU160 3P 160A 50 4540000
TS100N FTU100 3P 40, 50, 63, 80, 100A 50 3160000
TS160N FTU160 3P 100, 125A 50 4360000
TS160N FTU160 3P 160A 50 4860000
TS250N FTU250 3P 125, 160, 200A 50 6300000
TS250N FTU250 3P 250A 50 7500000
TS400N FTU400 3P 300, 400A 65 10800000
TS630N FTU630 3P 500, 630A 65 15600000
TS800N FTU800 3P 800A 65 19600000
FMU: loại chỉnh dòng (nhiệt) 3 buớc 0.8, 0.9, 1.0 x ln
TD100N FMU100 3P 16,20,25,32,40,50,63,80,100A 50 3400000
TD160N FMU160 3P 125A 50 4180000
TD160N FMU160 3P 160A 50 4700000
TS100N FMU100 3P 40, 50, 63, 80, 100A 50 3400000
TS160N FMU160 3P 100, 125A 50 4600000
TS160N FMU160 3P 160A 50 5140000
TS250N FMU250 3P 125, 160, 200A 50 6300000
TS250N FMU250 3P 250A 50 7900000
TS400N FMU400 3P 300, 400A 65 11800000
TS630N FMU630 3P 500, 630A 65 17600000
TS800N FMU800 3P 800A 65 21600000
ATU: loại chỉnh dòng cắt (nhiệt) và dòng ngắn mạch (từ)
TS160N ATU160 3P 125A 50 5000000
TS160N ATU160 3P 160A 50 5400000
TS250N ATU250 3P 200A 50 6900000
TS250N ATU250 3P 250A 50 8500000
TS400N ATU400 3P 400A 65 12800000
TS630N ATU630 3P 630A 65 18500000
TS800N ATU800 3P 800A 65 23800000
PHỤ KIỆN MCCB Susol
Tên hàng     Giá bán
Shunt release: SHT for TD/TS100->800     1000000
Undervoltage release: UVT for TD/TS100->800     1600000
Auxiliary switch: AX for TD/TS100->800     490000
Alarm switch: AL for TD/TS100->800     490000
Fault alarm switch: FAL for TD/TS100->800     490000
Auxiliary switch: AX for TS1000~1600     530000
Alarm switch: AL for TS1000~1600     530000
Direct Rotary Handle (tay xoay)
DH1 for TD100, 160     840000
DH2 for TS250     900000
DH3 for TS400, 630     1660000
DH4 for TS800     2300000
DH5-S TS1000~1600     6960000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
Cầu dao điện Susol MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
FTU: Fixed thermal, fixed magnetic trip units
TD100N FTU100 4P 16,20,25,32,40,50,63,80,
100A
50 3700000
TD160N FTU160 4P 125A 50 4660000
TD160N FTU160 4P 160A 50 6100000
TS100N FTU100 4P 40, 50, 63, 80, 100A 50 4400000
TS160N FTU160 4P 100, 125A 50 6100000
TS160N FTU160 4P 160A 50 6900000
TS250N FTU250 4P 125, 160, 200A 50 8500000
TS250N FTU250 4P 250A 50 10000000
TS400N FTU400 4P 300, 400A 65 14000000
TS630N FTU630 4P 500, 630A 65 17000000
TS800N FTU800 4P 800A 65 24400000
FMU: Adjustable thermal: 0.8~1 x ln, fixed magnetic
TD100N FMU100 4P 16,20,25,32,40,50,63,80,
100A
50 3900000
TD160N FMU160 4P 125A 50 6000000
TD160N FMU160 4P 160A 50 7000000
TS100N FMU100 4P 40, 50, 63, 80, 100A 50 5000000
TS160N FMU160 4P 100, 125A 50 6200000
TS160N FMU160 4P 160A 50 7200000
TS250N FMU250 4P 125, 160, 200A 50 9000000
TS250N FMU250 4P 250A 50 10600000
TS400N FMU400 4P 300, 400A 65 15000000
TS630N FMU630 4P 500, 630A 65 22500000
TS800N FMU800 4P 800A 65 28600000
ETS: loại chỉnh dòng chip relay điện tử 13 bước từ 0.4->1 x ln
TS100N ETS23 3P 80A 50 5500000
TS160N ETS23 3P 40, 80, 160A 50 6900000
TS250N ETS23 3P 250A 50 9400000
TS400N ETS33 3P 400A 65 14300000
TS630N ETS33 3P 630A 65 21800000
TS800N ETS43 3P 800A 65 25100000
Busbar (thanh cái)
Spreader SP33a for TS400-TS630     1460000
Spreader SP43 for TS800     2800000
Busbar for 3P TS1000/1250/1600N     14600000
Motor operator (mô tơ nạp)
MOP1 for TD100, 160     6800000
MOP2 for TS100, 160, 250     9240000
MOP3 for TS400, 630     12600000
MOP4 for TS800     15000000
Extended Rotary Handle (tay xoay)
EH1 for TD100, 160     1460000
EH2 for TS250     1520000
EH3 for TS400, 630     3260000
EH4 for TS800     3400000
EH5-S TS1000~1600     7960000

Contactor 4P, 3P DC, MMS, Gimac

Manual Motor Starter
Tên hàng In (A)   Giá bán
MMS-32S 0.63A (0.4~0.63)A   920000
MMS-32S 1.0A (0.63~1.0)A   920000
MMS-32S 1.6A (1.0~1.6)A   920000
MMS-32S 2.5A (1.6~2.5)A   920000
MMS-32S 4A (2.5~4)A   920000
MMS-32S 6A (4~6)A   920000
MMS-32S 8A (5~8)A   920000
MMS-32S 10A (6~10)A   920000
MMS-32S 13A (9~13)A   960000
MMS-32S 17A (11~17)A   960000
MMS-32S 22A (14~22)A   960000
MMS-32S 26A (18~26)A   960000
MMS-32S 32A (22~32A)   960000
MMS-63S 40A (28~40)A   2600000
MMS-63S 50A (34~50)A   2600000
MMS-63S 63A (45~63)A   2600000
MMS-100S 75A (55~75)A   4400000
MMS-100S 90A (70~90)   4900000
PHỤ KIỆN MMS
Tiếp điểm phụ (gắn bên trên): FX 1NO+1NC     240000
Tiếp điểm phụ (gắn bên hông): LX 1NO+1NC     270000
Any Trip Alarm Switch: LA 1NO+1NC     350000
Magnetic Trip Alarm Switch: LAM 1NO+1NC     370000
KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA loại DC Coil (DC Volt)
Tên hàng In (A)   Giá bán
MC-6a (VDC) 6A (1a)   610000
MC-9a (VDC) 9A (1a)   680000
MC-12a (VDC) 12A (1a)   810000
MC-18a (VDC) 18A (1a)   1000000
MC-9b (VDC) 9A (1a1b)   800000
MC-12b (VDC) 12A (1a1b)   920000
MC-18b (VDC) 18A (1a1b)   1280000
MC-22b (VDC) 22A (1a1b)   1420000
MC-32a (VDC) 32A (1a1b)   1700000
MC-40a (VDC) 40A (1a1b)   1960000
MC-50a (VDC) 50A (1a1b)   2680000
MC-65a (VDC) 65A (1a1b)   3300000
MC-75a (VDC) 75A (1a1b)   4340000
MC-85a (VDC) 85A (1a1b)   5300000
MC-100a (VDC) 100A (1a1b)   5360000
MC-150a (VDC) 150A (1a1b)   7900000
- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT
Rơ le bảo vệ kỹ thuật số (Digital Protection Relay)
Tên hàng Thông số   Giá bán
Đồng hồ điện đa năng kỹ thuật số (Digital Power MultiMeter )
GIMAC-1000 EX,M485,5A,50Hz,AC/DC100~240V     11000000
GIMAC-1000 NO,M485,5A,50Hz,AC/DC100~240V     10500000
Thiết bị điều khiển và đo lường đa năng kỹ thuật số
(Digital Integrated MultiMetering & Control Device)
GIMAC-115P NO,RS,M,5A,50Hz,AC/DC110V     25600000
RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays
GMP22-2P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A   1160000
GMP22-3P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A   1740000
GMP40-2P (1a1b) 4~20A, 8~40A   1260000
GMP40-3P (1a1b) 4~20A, 8~40A   1740000
GMP60-T (1c) 0.5~6A, 3~30A, 5~60A   1080000
RƠ LE KỸ THUẬT SỐ- Digital motor protection relay
Tên hàng In (A)   Giá bán
DMP06i-SA 2a1b AC/DC85~260V 0.5~6A   6200000
DMP06i-TZ 2a1b AC/DC85~260V 0.5~6A   6400000
DMP06i-TZA 2a1b AC/DC85~260V 0.5~6A   7000000
DMP65i-S 2a1b AC/DC85~260V 5~65A   5800000
DMP65i-TA 2a1b AC/DC85~260V 5~65A   6000000
DMP65i-TZ 2a1b AC/DC85~260V 5~65A   6400000
DMP65i-TZA 2a1b AC/DC85~260V 5~65A   7000000
KHỞI ĐỘNG TỪ 4 PHA AC (Metasol)
Tên hàng Tiếp điểm phụ In (A) Giá bán
MC-9a/4   9A 680000
MC-12a/4   12A 720000
MC-18a/4   18A 980000
MC-22a/4   22A 1120000
MC-32a/4   32A 1700000
MC-40a/4   40A 1840000
MC-50a/4   50A 2760000
MC-65a/4   65A 3300000
MC-75a/4   75A 4300000
MC-85a/4   85A 4600000
MC-100a/4 (2a2b) 100A 8700000
MC-130a/4 (2a2b) 130A 9400000
MC-150a/4 (2a2b) 150A 10900000
MC-185a/4 (2a2b) 185A 12200000
MC-225a/4 (2a2b) 225A 13900000
MC-265a/4 (2a2b) 265A 22200000
MC-330a/4 (2a2b) 330A 25600000
MC-400a/4 (2a2b) 400A 28200000
MC-500a/4 (2a2b) 500A 43800000
MC-630a/4 (2a2b) 630A 60000000
MC-800a/4 (2a2b) 800A 64400000

Thiết bị LS của nước nào?Thương hiệu thiết bị điện LS của nước nào?
"LS là tập đoàn đến từ Hàn Quốc chuyên sản xuất và cung cấp các sản phẩm thiết bị điện nổi chuyên về công trình như ACB, MCB,MCCB, ELCB, RCCB, RCBO... với thị trường vô cùng rộng lớn hơn 100 quốc gia trên thế giới. Doanh thu ước tính lên đến 30 tỷ đô/năm."

Thiết bị điện Đặng Gia Phát - Đại lý phân phối LS

Các dòng sản phẩm nỗi tiếng LS

  • Thiết bị đóng cắt: Máy cắt không khí ACB, cầu dao tự động MCB, cầu dao tự động dạng khối MCCB, Cầu dao chống rò ELCB, RCCB, RCBO..
  • Thiết bị tự động hóa: Biến tần, PLC, HMI, Servo Motor..
  • Thiết bị điều khiển: Contactor, Relay nhiệt, Motor Starter..

Đại lý phân phối thiết bị LS

Thiết bị điện Đặng Gia Phát  hiện là nhà phân phối thiết bị LS trên toàn quốc. Với nhiều chính sách cực tốt dành cho khách hàng. Chúng tôi cam kết giá bán tốt nhất so với sản phẩm cùng chất lượng trên thị trường trong khu vực. 

Khách hàng có nhu cầu tư vấn, hoặc báo giá sản phẩm bảng giá LS 2026, về giá cả bán hàng hoặc cần tư vấn thông tin kỹ thuật thiết bị vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin bên dưới, trân trọng cảm ơn.

5/5 - từ 2 lượt đánh giá

Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn về giá bán hoặc thông tin kỹ thuật vui lòng liên hệ với chúng tôi theo hotline bên dưới để được tư vấn tốt nhất.

HOTLINE: 028 3731 3963

👉 👉 Tại Sao Nên Chọn Thiết Bị Điện Đặng Gia Phát

  • ✔ HÀNG CHÍNH HÃNG 100%
  • ✔ CAM KẾT GIÁ TỐT NHẤT KHU VỰC
  • ✔ BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG, HỖ TRỢ TẬN TÂM

Là đơn vị chuyên cung cấp thiết bị điện dân dụng và công nghiệp uy tín, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng tốt, thông tin rõ ràng, giá cả hợp lý.

Bình luận