Bảng Giá LS mới nhất 2026

Bảng Giá LS mới nhất 2026

Bảng giá thiết bị điện LS cập nhật mới nhất 15/04/2026. Download tải về bảng giá ls excel, pdf full hoặc gửi thông tin báo giá ls cho chung tôi tại đây.

 

 MCCB LS 2026

✅ Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN52c 15-20-30-40-50A 30 990,000
ABN62c 60A 30 1,100,000
ABN102c 15-20-30-40-50-60-75-100A 35 1,280,000
ABN202c 125-150-175-200-225-250A 65 2,400,000
ABN402c 250-300-350-400A 50 5,800,000
ABS32c 5-10-15-20-30A 25 950,000
ABS52c 15-20-30-40-50A 35 1,060,000
ABS102c 40-50-60-75-100-125A 85 1,750,000
ABS202c 125-150-175-200-225-250A 85 2,700,000
BS32c (không vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 115,000
BS32c w/c (có vỏ) 6-10-15-20-30A 1.5 165,000
✅ Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN53c 15-20-30-40-50A 18 1,150,000
ABN63c 60A 18 1,300,000
ABN103c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1,500,000
ABN203c 100,125,150,175,200,225,250A 30 2,860,000
ABN403c 250-300-350-400A 42 7,150,000
ABN803c 500-630A 45 13,700,000
ABN803c 700-800A 45 15,500,000
ABS33c 5-10-20-30A 14 1,120,000
ABS53c 15-20-30-40-50A 22 1,250,000
ABS103c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 42 2,050,000
ABS203c 125,150,175,200,225,250A 42 3,350,000
ABS403c 250-300-350-400A 65 7,700,000
ABS803c 500-630A 75 16,100,000
ABS803c 700-800A 75 17,300,000
ABS1003b 1000A 65 33,600,000
ABS1203b 1200A 65 36,000,000
TS1000N 3P 1000A 50 51,500,000
TS1250N 3P 1250A 50 54,000,000
TS1600N 3P 1600A 50 65,000,000
TS1000H 3P 1000A 70 53,700,000
TS1250H 3P 1250A 70 57,500,000
TS1600H 3P 1600A 70 68,500,000
TS1000L 3P 1000A 150 75,000,000
✅ Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABN54c 15-20-30-40-50A 18 1,500,000
ABN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 22 1,850,000
ABN204c 125,150,175,200,225,250A 30 3,450,000
ABN404c 250-300-350-400A 42 8,250,000
ABN804c 500-630A 45 15,500,000
ABN804c 700-800A 45 18,100,000
ABS54c 15-20-30-40-50A 22 1,550,000
ABS104c 20,30,40,50,60,75,100,125A 42 2,350,000
ABS204c 150,175,200,225,250A 42 3,900,000
ABS404c 250-300-350-400A 65 9,500,000
ABS804c 500-630A 75 19,800,000
ABS804c 700-800A 75 22,500,000
ABS1004b 1000A 65 38,500,000
ABS1204b 1200A 65 42,200,000
TS1000N 4P 1000A 50 63,000,000
TS1250N 4P 1250A 50 66,000,000
TS1600N 4P 1600A 50 79,500,000
TS1000H 4P 1000A 70 68,500,000
TS1250H 4P 1250A 70 77,000,000
TS1600H 4P 1600A 70 96,000,000
Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
32GRc 15-20-30A 1.5 450,000
32GRhS 15-20-30A 2.5 450,000
32KGRd 15-20-30A 2.5 450,000
EBS52Fb 40-50A 5 760,000
EBE102Fb 60-75-100A 5 1,380,000
EBN52c 15-20-30-40-50A 30 1,820,000
EBN102c 60-75-100A 35 2,500,000
Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện
EBN53c 15,20,30,40,50A 14 2,280,000
EBN103c 60,75,100A 18 3,000,000
EBN203c 125,150,175,200,225,250A 26 6,600,000
EBN403c 250-300-350-400A 37 11,800,000
EBN803c 500,630A 37 22,500,000
EBN803c 800A 37 28,600,000
MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
ABS103c FMU 20-25-32-40-50-63-80-100-125A 37 2,500,000
ABS203c FMU 100-125-160-200-250A 37 3,850,000
✅  MCCB 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max
ABS104c FMU 20,25,32,40,50,63,80,100,125A 37 2,950,000
ABS204c FMU 100-125-160-200-250A 37 4,800,000
✅  Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện
EBN104c 15,20,30,40,50,60,75,100A 18 4,100,000
EBS104c 15,20,30,40,50,60,75,100,125A 37 4,700,000
EBS204c 125,150,175,200,225,250A 37 9,500,000
EBN404c 250,300,350,400A 37 16,600,000
✅  PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)
Cuộn đóng ngắt SHT for ABN100c~ABH250c   930,000
Shunt Trip SHT for ABN403c~803c   1,120,000
(SHT) SHT for ABS1003b~1204b   1,920,000
  SHT for TS1000~1600   1,600,000
Cuộn bảo vệ thấp áp UVT for ABN100c~ABH250c   1,160,000
Under Vol. Trip UVT for ABN403c~803c   1,380,000
(UVT) UVT for ABS1003b~1204b   1,820,000
  UVT for TS1000~1600   1,920,000
Tiếp điểm phụ AX for ABN100c~ABH250c   365,000
Auxiliary switch AX for ABN403c~803c   550,000
(AX) AX for ABS1003b~1204b   575,000
  AX for TS1000~1600   480,000
Tiếp điểm
cảnh báo
AL for ABN100c~ABH250c   365,000
Alarm switch AL for ABN403c~803c   550,000
(AL) AL for ABS1003b~1204b   575,000
  AL for TS1000~1600   480,000
AL và AX AL/AX for ABN100c~ABH250c 770,000
  IB-13 for ABN52~103c   11,000
Tấm chắn pha: IB-23 for ABS103c~ABN/S203c 22,000
Insulation barrier B-43B for ABN/S403c   37,600
  Barrier insulation for ABS803c/TS630 41,800
  Barrier insulation for ABS1200b 47,000

 

✅  PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)
  DH100-S for ABN103c   670,000
Tay xoay DH125-S for ABS125c   700,000
 (Handle) DH250-S for ABH250c   710,000
(DH loại gắn
trực tiếp)
N~70S for ABN403c   1,450,000
  N~80S for ABN803c   1,450,000
  EH100-S for ABN103c   990,000
(EH loại
 gắn ngoài)
EH125-S for ABS125c   990,000
EH250-S for ABN250c   1,030,000
  E-70U for ABN403c   2,200,000
E-80U for ABN803c   2,540,000
  MOP M1 for ABN52c~104c   6,300,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCB MOP M2 for ABS/H103c~104c 6,850,000
MOP M3 for ABN/S/H202c~204c 8,500,000
Motor operator  MOP M4 for ABN/S/H402c~404c 10,400,000
(MOP) MOP M5 for ABN/S/H802c~804c 12,500,000
  MOP M6 for ABS1003b~1204b 15,000,000
  MI-13S for ABN53~103c   980,000
Khóa liên động MI-23S for ABS103c   1,000,000
(Mechanical interlock) MI-33S for ABN/S203c   1,030,000
MI-43S for ABN/S403c   1,430,000
  MI-83S for ABN/S803c   1,650,000
Thanh cái Busbar for ABN/S803c   3,000,000

 

MCB LS 2026

 

✅  Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)
LA63N 1P 6-10-16-20-25-32A 6KA 115,000
LA63N 1P 40-50-63A 6KA 121,000
LA63N 2P 6-10-16-20-25-32A 6KA 254,000
LA63N 2P 40-50-63A 6KA 260,000
LA63N 3P 6-10-16-20-25-32A 6KA 406,000
LA63N 3P 40-50-63A 6KA 415,000
LA63N 4P 6-10-16-20-25-32A 6KA 590,000
LA63N 4P 40-50-63A 6KA 674,000
LA63H 1P 6-10-16-20-25-32A 10KA 166,000
LA63H 1P 40-50-63A 10KA 192,000
LA63H 2P 6-10-16-20-25-32A 10KA 360,000
LA63H 2P 40-50-63A 10KA 406,000
LA63H 3P 6-10-16-20-25-32A 10KA 576,000
LA63H 3P 40-50-63A 10KA 696,000
LA63H 4P 6-10-16-20-25-32A 10KA 850,000
LA63H 4P 40-50-63A 10KA 990,000
LA63L 1P 6-10-16-20-25-32A 25KA 210,000
LA63L 1P 40-50-63A 15KA 242,000
LA63L 2P 6-10-16-20-25-32A 25KA 506,000
LA63L 2P 40-50-63A 15KA 550,000
LA63L 3P 6-10-16-20-25-32A 25KA 730,000
LA63L 3P 40-50-63A 15KA 825,000
LA63L 4P 6-10-16-20-25-32A 25KA 1,160,000
LA63L 4P 40-50-63A 15KA 1,270,000
LA125H 1P 80-100A 10KA 320,000
LA125H 1P 125A 10KA 596,000
LA125H 2P 80-100A 10KA 686,000
LA125H 2P 125A 10KA 770,000
LA125H 3P 80-100A 10KA 1,090,000
LA125H 3P 125A 10KA 1,200,000
LA125H 4P 80-100A 10KA 1,410,000
LA125H 4P 125A 10KA 1,850,000

RCBO LS 2026

✅  Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
LB63N 1P+N 3-6-10-16-20-25-32A 6KA 596,000
LB63N 1P+N 40-50-63A 6KA 638,000
LB40NN 1P+N 6-10-16-20-25-32A 6KA 1,080,000
LB40NN 1P+N 40A 6KA 1,160,000
LB50HW 1P+N 6-10-16-20-25-32A 10KA 1,260,000
LB50HW 1P+N 40-50A 10KA 1,260,000
LB63HW 3P+N 6-10-16-20-25-32A 10KA 5,500,000
LB63HW 3P+N 40-63A 10KA 5,500,000
       
✅  Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn thanh ray)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
LC63N 1P+N 16-25-32-40-50A 6KA 880,000
LC63N 1P+N 63A 6KA 910,000
LC63N 3P+N 16-25-32-40-50A 6KA 1,260,000
LC63N 3P+N 63A 6KA 1,380,000
LC100H 1P+N 16-25-32-40A 10KA 1,090,000
LC100H 1P+N 50-63A 10KA 1,180,000
LC100H 1P+N 80-100A 10KA 1,380,000
LC100H 3P+N 25-32-40A 10KA 1,550,000
LC100H 3P+N 50-63A 10KA 1,760,000
LC100H 3P+N 80-100A 10KA 2,090,000
✅  Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)
Tên hàng Uc [V] L/N-PE Icu(KA) Giá bán
BK05S-T3 2P 385V 10KV 1,750,000
BK05S-T3 4P 385V 10KV 3,440,000
BK10S-T2 2P 385V 20KA 1,920,000
BK10S-T2 3P 385V 20KA 2,200,000
BK10S-T2 4P 385V 20KA 3,750,000
BK20S-T2 2P 385V 40KA 2,160,000
BK20S-T2 3P 385V 40KA 2,520,000
BK20S-T2 4P 385V 40KA 5,200,000
BK30S-T2 2P 385V 60KA 2,520,000
BK30S-T2 3P 385V 60KA 3,100,000
BK30S-T2 4P 385V 60KA 5,650,000
BK40S-T2 1P 385V 80KA 2,300,000
BK40S-T2 2P 385V 80KA 2,760,000
BK40S-T2 3P 385V 80KA 4,400,000
BK40S-T2 4P 385V 80KA 6,800,000
       
✅   PHỤ KIỆN MCB
Auxiliary switch: AX for LA/LC     300,000
Alarm switch: AL for LA/LC     300,000
Shunt for LA/LC     520,000
Auxiliary switch: AX for LB     354,000
Alarm switch: AL for LB     354,000
Shunt for LB     550,000

Contactor & Rơle

✅  KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) - AC Coil
Tên hàng In (A) Giá bán
MC-6a (1) 6A (1a) 420,000
MC-9a (1) 9A (1a) 440,000
MC-12a (1) 12A (1a) 460,000
MC-18a (1) 18A (1a) 700,000
MC-9b (2) 9A (1a1b) 460,000
MC-12b (2) 12A (1a1b) 520,000
MC-18b (2) 18A (1a1b) 740,000
MC-22b (2) 22A (1a1b) 910,000
MC-32a (2) 32A (2a2b) 1,320,000
MC-40a (2) 40A (2a2b) 1,580,000
MC-50a (3) 50A (2a2b) 2,060,000
MC-65a (3) 65A (2a2b) 2,320,000
MC-75a (4) 75A (2a2b) 2,640,000
MC-85a (4) 85A (2a2b) 3,140,000
MC-100a (4) 100A (2a2b) 4,140,000
MC-130a (5) 130A (2a2b) 5,000,000
MC-150a (5) 150A (2a2b) 6,400,000
MC-185a (6) 185A (2a2b) 7,940,000
MC-225a (6) 225A (2a2b) 9,520,000
MC-265a (7) 265A (2a2b) 12,900,000
MC-330a (7) 330A (2a2b) 14,000,000
MC-400a (7) 400A (2a2b) 16,400,000
MC-500a (8) 500A (2a2b) 32,200,000
MC-630a (8) 630A (2a2b) 33,600,000
MC-800a (8) 800A (2a2b) 43,200,000
       
✅   CONTACTOR RELAYS
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles AC 630,000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles AC 750,000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles AC 850,000
MR-4 (2NO+2NC) 4 Poles DC 710,000
MR-6 (3NO+3NC) 6 Poles DC 830,000
MR-8 (4NO+4NC) 8 Poles DC 970,000
       
✅   TIẾP ĐIỂM PHỤ
UA-1 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 136,000
UA-2 (bên trên) 1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a 136,000
UA-4 (bên trên) 2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a 230,000
AU-100 (bên hông) 1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a 280,000
       
✅   KHÓA LIÊN ĐỘNG
UR-2 MC-6a~150a 280,000
AR-180 MC-185a~400a 980,000
AR-600 MC-500a~800a 14,400,000
✅  RƠ LE NHIỆT
Tên hàng In (A) Giá bán
MT-12 (1) 0.63~18A 470,000
MT-32 (2) 0.63~19A 530,000
MT-32 (2) 21.5~40A 530,000
MT-63 (3) 34-50, 45-65A 1,020,000
MT-95 (4) 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A 1,700,000
MT-150 (5) 80-105A, 95-130A,110-150A 2,500,000
MT-225 (6) 85-125,100-160,120-185,160-240A 4,100,000
MT-400 (7) 200-330A và 260-400A 5,840,000
MT-800 (8) 400-630A và 520-800A 11,000,000
✅   RƠ LE ĐIỆN TỬ - Electric motor protection relays
GMP22-2P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,160,000
GMP22-3P (1a1b) 0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A 1,740,000
GMP40-2P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,260,000
GMP40-3P (1a1b) 4~20A, 8~40A 1,740,000
GMP60-T (1c) 0.5~6A, 3~30A, 5~60A 1,080,000
✅  CUỘN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ
Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b     280,000
Coil for MC32a, 40a   280,000
Coil for MC-50a, 65a   330,000
Coil for MC-75a, 85a, 100a   440,000
Coil for MC-130a, 150a     2,100,000
Coil for MC-185a, 225a     2,860,000
Coil for MC-330a, 400a     5,160,000
Coil for MC-630a, 800a   6,800,000
       
✅  TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)
AC-9 MC-6a~40a 520,000
AC-50 MC-50a~65a 680,000
AC-75 MC-75a~100a 680,000
✅  HỘP CHO KHỞI ĐỘNG TỪ (Encloser)
MW-9bB~22bB Steel dùng cho MC-6a~22b 960,000

 

Máy Cắt ACB

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H AH6 630A 65 58,500,000
AN-08D3-08H AH6 800A 65 62,800,000
AN-10D3-10H AH6 1000A 65 64,500,000
AN-13D3-13H AH6 1250A 65 67,500,000
AN-16D3-16H AH6 1600A 65 71,800,000
AS-20E3-20H AH6 2000A 85 96,500,000
AS-25E3-25H AH6 2500A 85 135,000,000
AS-32E3-32H AH6 3200A 85 156,800,000
AS-40E3-40V AH6 4000A 85 261,000,000
AS-40F3-40H AH6 4000A 100 268,000,000
AS-50F3-50H AH6 5000A 100 275,000,000
AS-63G3-63H AH6 6300A 120 460,000,000
✅  ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H AH6 630A 65 64,500,000
AN-08D4-08H AH6 800A 65 70,500,000
AN-10D4-10H AH6 1000A 65 72,800,000
AN-13D4-13H AH6 1250A 65 76,500,000
AN-16D4-16H AH6 1600A 65 84,000,000
AS-20E4-20H AH6 2000A 85 118,000,000
AS-25E4-25H AH6 2500A 85 158,000,000
AS-32E4-32H AH6 3200A 85 188,000,000
AS-40E4-40V AH6 4000A 85 316,000,000
AS-40F4-40H AH6 4000A 100 330,000,000
AS-50F4-50H AH6 5000A 100 342,000,000
AS-63G4-63H AH6 6300A 120 598,000,000
✅  ACB METASOL 3 Pha loại cố định - chưa có Motor, SHT, CC và UVT
Tên hàng In (A) Icu(KA) Giá bán
AN-06D3-06H NH5 without ACC 630A 65 40,000,000
AN-08D3-08H NH5 without ACC 800A 65 46,500,000
AN-10D3-10H NH5 without ACC 1000A 65 48,000,000
AN-13D3-13H NH5 without ACC 1250A 65 51,600,000
AN-16D3-16H NH5 without ACC 1600A 65 58,500,000
AS-20E3-20H NH5 without ACC 2000A 85 80,500,000
AS-25E3-25H NH5 without ACC 2500A 85 118,000,000
AS-32E3-32H NH5 without ACC 3200A 85 138,000,000
AS-40E3-40V NH5 without ACC 4000A 85 249,000,000
AS-40F3-40H NH5 without ACC 4000A 100 255,000,000
AS-50F3-50H NH5 without ACC 5000A 100 258,000,000
AS-63G3-63H NH5 without ACC 6300A 120 438,000,000
✅  ACB METASOL 4 cực loại cố định - chưa có Motor, SHT, CC và UVT
Tên hàng In (A) Icu (KA) Giá bán
AN-06D4-06H NH5 without ACC 630A 65 49,500,000
AN-08D4-08H NH5 without ACC 800A 65 56,000,000
AN-10D4-10H NH5 without ACC 1000A 65 58,000,000
AN-13D4-13H NH5 without ACC 1250A 65 61,000,000
AN-16D4-16H NH5 without ACC 1600A 65 67,500,000
AS-20E4-20H NH5 without ACC 2000A 85 100,800,000
AS-25E4-25H NH5 without ACC 2500A 85 142,000,000
AS-32E4-32H NH5 without ACC 3200A 85 171,000,000
AS-40E4-40V NH5 without ACC 4000A 85 299,000,000
AS-40F4-40H NH5 without ACC 4000A 100 318,000,000
AS-50F4-50H NH5 without ACC 5000A 100 329,000,000
AS-63G4-63H NH5 without ACC 6300A 120 576,000,000
✅  PHỤ KIỆN ACB
Bộ bảo vệ thấp áp UVT coil 2,700,000
(UVT+UDC) UDC: UVT Controller 2,900,000
Shunt Coil (cuộn mở) SHT for ACB 1,580,000
Cuộn đóng Closing coil for ACB 1,960,000
✅  PHỤ KIỆN ACB
Khóa liên động 2-way (dùng cho 2 ACB) 12,000,000
(Mechanical Interlock) 3-way (dùng cho 3 ACB) 22,000,000
Tấm chắn pha IB for ACB 630A~6300A 600,000
Mô tơ nạp Motor 7,200,000

 

- GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT

Thiết bị LS của nước nào?Thương hiệu thiết bị điện LS của nước nào?
"LS là tập đoàn đến từ Hàn Quốc chuyên sản xuất và cung cấp các sản phẩm thiết bị điện nổi chuyên về công trình như ACB, MCB,MCCB, ELCB, RCCB, RCBO... với thị trường vô cùng rộng lớn hơn 100 quốc gia trên thế giới. Doanh thu ước tính lên đến 30 tỷ đô/năm."

Thiết bị điện Đặng Gia Phát - Đại lý phân phối LS

Các dòng sản phẩm nỗi tiếng LS

  • Thiết bị đóng cắt: Máy cắt không khí ACB, cầu dao tự động MCB, cầu dao tự động dạng khối MCCB, Cầu dao chống rò ELCB, RCCB, RCBO..
  • Thiết bị tự động hóa: Biến tần, PLC, HMI, Servo Motor..
  • Thiết bị điều khiển: Contactor, Relay nhiệt, Motor Starter..

Đại lý phân phối thiết bị LS

Thiết bị điện Đặng Gia Phát  hiện là nhà phân phối thiết bị LS trên toàn quốc. Với nhiều chính sách cực tốt dành cho khách hàng. Chúng tôi cam kết giá bán tốt nhất so với sản phẩm cùng chất lượng trên thị trường trong khu vực. 

Khách hàng có nhu cầu tư vấn, hoặc báo giá sản phẩm bảng giá LS 2026, về giá cả bán hàng hoặc cần tư vấn thông tin kỹ thuật thiết bị vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin bên dưới, trân trọng cảm ơn.

5/5 - từ 2 lượt đánh giá

Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn về giá bán hoặc thông tin kỹ thuật vui lòng liên hệ với chúng tôi theo hotline bên dưới để được tư vấn tốt nhất.

HOTLINE: 028 3731 3963

👉 TẠI SAO NÊN CHỌN THIẾT BỊ ĐIỆN ĐẶNG GIA PHÁT

  • ✔ HÀNG CHÍNH HÃNG CHẤT LƯỢNG TỐT NHẤT
  • ✔ CAM KẾT GIÁ TỐT NHẤT KHU VỰC
  • ✔ DỊCH VỤ BẢO HÀNH HẬU MÃI TẬN TÌNH LÂU DÀI

Thiết Bị Điện Đặng Gia Phát là nhà phân phối sỉ, lẻ thiết bị điện xây dựng dân dụng và công nghiệp. Cam kết giá tốt nhất trong khu vực, hỗ trợ giao hàng đến các tỉnh thành.

Bình luận