Cáp đồng

Xem sản phẩm theo thương hiệu

Dây đơn cứng tiết diện 12/10mm VC1 tiêu chuẩn công trình  12/10 VC1 20%
Dây đơn mềm Cu/PVC 300/500V TCVN 6610 VCm 0.5 20%
1,570 VND
1,256 VND

Dây đơn mềm Cu/PVC 300/500V TCVN 6610 VCm 0.5

Dây đơn mềm 8.0 600V JIS C3316 VCm 8.0 20%
Dây đơn mềm Cu/PVC 450/750V TCVN 6610 VCm 1.5 20%
4,060 VND
3,248 VND

Dây đơn mềm Cu/PVC 450/750V TCVN 6610 VCm 1.5

Dây đơn mềm Cu/PVC 450/750V hoặc 0.6/1kV VCm 10 20%
27,640 VND
22,112 VND

Dây đơn mềm Cu/PVC 450/750V hoặc 0.6/1kV VCm 10

Dây cáp pha mềm 4 lõi, Cu/PVC/PVC - 300/ 500V - TCVN 6610  VVCm - 4x1.0 20%
Dây cáp pha mềm 4 lõi, Cu/PVC/PVC - 0.6/ 1kV - TCVN 5935  VVCm - 4x8.0 20%
Dây cáp pha mềm 3 lõi, Cu/PVC/PVC - 300/ 500V - TCVN 6610 VVCm - 3x1.0 20%
Dây cáp pha mềm 2 lõi, Cu/PVC/PVC - 300/ 500V - TCVN 6610 VVCm 2x1.0 20%
Dây đôi mềm OVAL dẹp VCmo 2x0.75 20%
5,170 VND
4,136 VND

Dây đôi mềm OVAL dẹp VCmo 2x0.75

Dây điện đôi vỏ nhựa ruột đồng mềm VCmo VCmo 2x0.75 20%
Dây đôi mềm VCmd - 2x0.5 VCmd - 2x0.5 20%
3,130 VND
2,504 VND

Dây đôi mềm VCmd - 2x0.5 VCmd - 2x0.5

Dây đơn cứng 12/10 - VC1 12/10 - VC1 20%
2,740 VND
2,192 VND

Dây đơn cứng 12/10 - VC1 12/10 - VC1

Cáp DUPLEX 2 lõi ruột đồng DuCV, cách điện PVC(Cu/PVC-600V-JIS C3307 và 0,6/1kV - AS/NZS 5000.1) DuCV 6.0 20%
Cáp điện lực 2 lõi, Cu/PVC/PVC - 300/ 500V - TCVN 6610 CVV 2x1.5 20%
Dây cáp pha mềm 4 lõi ruột đồng Daphaco, tiêu chuẩn dân dụng Fa 4x1.5 20%
Dây cáp pha mềm 2 lõi, ruột đồng, tiêu chuẩn dân dụng Fa 2x1.0 20%
5,670 VND
4,536 VND

Dây cáp pha mềm 2 lõi, ruột đồng, tiêu chuẩn dân dụng Fa 2x1.0 Fa 2 x(1.5-35)

Dây đôi mềm Oval dẹp, ruột đồng, tiêu chuẩn dân dụng DEP 1.5 20%
Dây đơn cứng, ruột đồng, tiêu chuẩn dân dụng ĐƠN 12/ 10 20%
Cáp Duplex 8.0 - 2 lõi, ruột đồng, tiêu chuẩn dân dụng DUPLEX 8.0 20%
Dây điện đôi vỏ nhựa ruột đồng mềm VCmd 2x0.5 VCmd 2x0.5 20%
Dây đôi mềm ruột đồng PVC tiêu chuẩn công trình VCmd 2x0.5 20%
Cáp điện CXV/S-DATA-XX-12/20(24) kV (61/3.25)  CXV/S-DATA-XX 20%
Cáp điện CXV/SE-3xXX-12/20(24) kV CXV/SE-3xXX 20%
1-35/56 sản phẩm